Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả: make/get/keep/leave/drive sb + adj, V + O + adj, bài tập

Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả (resultative): make sb happy, get sth ready, keep sth clean, leave sth open, drive sb crazy, paint the wall white, push the door open. Công thức V + O + tính từ, cụm cố định, phân biệt tính từ và trạng từ sau tân ngữ, lỗi thường gặp và bài tập.

Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả: make/get/keep/leave/drive sb + adj, V + O + adj, bài tập

Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả

Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả dùng động từ + tân ngữ + tính từ để nói hành động làm cho người/vật chuyển sang một trạng thái mới. Tính từ sau tân ngữ mô tả kết quả, không phải cách thức hành động.

Các động từ thường gặp

Động từVí dụNghĩa
makeThe news made her sad.khiến buồn
getGet the room ready.chuẩn bị xong
keepKeep your hands clean.giữ sạch
leaveLeave the door open.để mở
driveThe noise drives me crazy.làm phát điên
paint / dyeThey painted the wall white.sơn thành trắng
push / pull / kickShe pushed the door open.đẩy cửa mở ra

Xem bài: Cấu trúc make somebody + adjective

Cụm cố định

Ví dụ

set sb free (thả tự do)
break sth open (phá ra)
wipe sth clean (lau sạch)
shake sb awake (lay cho tỉnh)
turn sth upside down (lật ngược)

Nhiều cụm diễn tả kết quả của hành động vật lý.

Tính từ hay trạng từ?

Tính từ (kết quả)Trạng từ (cách thức)
She painted the door red. (cửa thành màu đỏ)She painted the door carefully. (sơn cẩn thận)
Keep the room warm.Keep the room warmly. (sai)

Xem bài: Keep, leave, find somebody doing something

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: The baby woke up because of the noise. (The noise kept ...)
  2. Viết lại: I want the house to be clean before the party. (I'll get ...)
  3. Chọn: Don't leave the window (open / openly).
  4. Viết lại: His jokes make me laugh so much I go crazy. (His jokes drive ...)
  5. Sửa lỗi: Please keep the food freshly.

Đáp án

  1. The noise kept the baby awake.
  2. I'll get the house clean before the party.
  3. open
  4. His jokes drive me crazy.
  5. Please keep the food fresh.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc nhờ người khác thực hiện dịch vụ

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc nhờ vả, sai khiến và khiến ai làm gì (Causative)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc gây ra một trạng thái hoặc kết quả khác make sb do thế nào?

Make sb + adj chỉ trạng thái (made her happy); make sb do chỉ hành động (made her cry).

Drive sb crazy có trang trọng không?

Thân mật; văn trang trọng dùng annoy sb greatly.

Get + O + adj và get + adj khác gì?

Get + O + adj: làm cho cái gì...; get + adj: trở nên (get tired).

Có dùng V3 thay tính từ không?

Có: keep the door locked, leave the work unfinished.