Cấu trúc be bound to do: chắc chắn sẽ, nhất định, be bound to happen, so sánh be sure to, bài tập
Cấu trúc be bound to do (chắc chắn sẽ, nhất định sẽ): It's bound to rain. She's bound to pass. Cách dùng để dự đoán chắc chắn, be bound to happen, be bound by (bị ràng buộc), so sánh với be sure/certain to, be likely to, must, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be bound to do là gì?
Cấu trúc be bound to do nghĩa là 'chắc chắn sẽ, nhất định sẽ', dùng khi người nói rất tin rằng điều gì sẽ xảy ra dựa trên kinh nghiệm hoặc lẽ thường.
Ví dụ
Look at those clouds. It's bound to rain.
She studies so hard — she's bound to pass.
If you leave food out, the cat is bound to eat it.
Mistakes are bound to happen.
Mức độ chắc chắn cao hơn likely.
Mức độ chắc chắn
| Cấu trúc | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| may / might | có thể | He might come. |
| be likely to | nhiều khả năng | He is likely to come. |
| be bound / sure / certain to | chắc chắn | He is bound to come. |
Xem bài: Cấu trúc be likely to do
Be bound by: bị ràng buộc
Ví dụ
We are bound by the contract.
You are legally bound to pay the fee.
Nghĩa khác: bị ràng buộc (pháp lý, lời hứa).
Be bound for: đi tới
Ví dụ
This train is bound for Hanoi.
Be bound for + nơi = đang trên đường đến.
Xem bài: Cấu trúc be expected to do
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: I'm sure the traffic will be heavy. (bound to)
- Viết lại: He will certainly forget. (bound to)
- Chia động từ: With so many people, there are bound (be) problems.
- Xác định nghĩa: The ship is bound for Singapore.
- Sửa lỗi: Prices are bound rising.
Đáp án
- The traffic is bound to be heavy.
- He is bound to forget.
- to be
- Con tàu đang trên đường đến Singapore.
- Prices are bound to rise.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Be willing to do
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be bound to do có trang trọng không?
Trung tính, dùng được cả văn nói và văn viết.
Be bound to và must khác gì?
Must (suy đoán) nói về hiện tại: He must be tired; be bound to dự đoán tương lai.
Bound to happen nghĩa là gì?
Chắc chắn sẽ xảy ra, không tránh được.
Be sure to có nghĩa khác không?
Be sure to + V còn là mệnh lệnh 'nhớ làm': Be sure to lock the door.