Cấu trúc be willing to do: sẵn lòng làm gì, be unwilling to, be ready to, be prepared to, bài tập
Cấu trúc be willing to do (sẵn lòng, sẵn sàng làm gì): I'm willing to help. Dạng phủ định be unwilling to / not willing to, so sánh với be ready to, be prepared to, be eager to, be reluctant to, danh từ willingness, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be willing to do là gì?
Cấu trúc be willing to do nghĩa là 'sẵn lòng, không ngại làm gì' (nếu cần hoặc nếu được yêu cầu). Willing là tính từ, đi sau be và trước to V.
Ví dụ
I'm willing to help you with your homework.
Are you willing to work at weekends?
He was unwilling to admit his mistake.
Thường gặp trong phỏng vấn xin việc, thương lượng.
So sánh các tính từ + to V
| Cấu trúc | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| be willing to | sẵn lòng (nếu cần) | I'm willing to pay more. |
| be ready to | đã sẵn sàng (chuẩn bị xong) | We're ready to start. |
| be prepared to | sẵn sàng chấp nhận | Are you prepared to take the risk? |
| be eager to | háo hức, nóng lòng | She is eager to learn. |
| be reluctant to | miễn cưỡng, ngần ngại | He was reluctant to leave. |
Xem bài: Cấu trúc be able to do
Danh từ willingness
Ví dụ
She showed a willingness to learn.
Thank you for your willingness to help.
Willingness to V = sự sẵn lòng.
Trong phỏng vấn xin việc
Ví dụ
I'm willing to relocate for this position.
I'm willing to learn new skills.
Thể hiện thái độ hợp tác, linh hoạt.
Xem bài: Cấu trúc be expected to do
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: I don't mind working overtime. (willing)
- Viết lại: She didn't want to share her notes. (unwilling)
- Chọn: Everything is packed. We're (ready / willing) to go.
- Chọn: He was (reluctant / eager) to sign — he had doubts.
- Sửa lỗi: They are willing for help us.
Đáp án
- I'm willing to work overtime.
- She was unwilling to share her notes.
- ready
- reluctant
- They are willing to help us.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be willing to do có dùng cho người khác không?
Có: Is he willing to come? / They were willing to wait.
Willing và ready khác gì?
Willing: không ngại làm; ready: đã chuẩn bị xong.
Có dùng willingly không?
Có, là trạng từ: She willingly agreed (vui lòng đồng ý).
Be willing to có lịch sự không?
Có, rất phù hợp khi đề nghị hoặc thương lượng.