Cấu trúc be able to do: tóm tắt cách dùng, be able to theo các thì, so sánh can và could, bài tập
Tóm tắt cấu trúc be able to do (có thể, có khả năng làm gì) trong nhóm cấu trúc động từ đặc biệt: chia be able to ở các thì (will be able to, have been able to), was able to và could, be unable to, kèm liên kết bài chi tiết trong chủ điểm Động từ khuyết thiếu và bài tập ngắn có đáp án.

Cấu trúc be able to do
Cấu trúc be able to do nghĩa là 'có thể, có khả năng làm gì', thay thế can ở những thì mà can không dùng được. Bài này tóm tắt cách dùng; phân tích chi tiết nằm ở bài Be able to trong chủ điểm Động từ khuyết thiếu.
Be able to theo các thì
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại | I am able to swim. (= I can swim) |
| Tương lai | I will be able to drive next year. |
| Hiện tại hoàn thành | I haven't been able to sleep lately. |
| Sau modal | You might be able to help. |
| Sau to / V-ing | I'd like to be able to speak French. / I love being able to work from home. |
Was able to và could
Ví dụ
I could swim when I was five. (khả năng chung trong quá khứ)
The sea was rough, but we were able to swim to the shore. (làm được trong một tình huống cụ thể)
Một tình huống cụ thể, khó khăn: dùng was able to (không dùng could).
Be unable to
Ví dụ
I'm unable to attend the meeting.
He was unable to find a job.
Trang trọng hơn can't / couldn't.
Lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Hoàn thành: I hope I ___ visit you next summer. (có thể — tương lai)
- Hoàn thành: The door was locked, but we ___ get in through the window. (đã làm được)
- Viết lại trang trọng: I can't come to the party.
Đáp án
- will be able to
- were able to
- I'm unable to come to the party.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Be supposed to do
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be able to do và can khác gì?
Nghĩa gần giống; be able to dùng được ở mọi thì, can chỉ hiện tại (và could quá khứ).
Có nói couldn't và wasn't able to giống nhau không?
Ở dạng phủ định, cả hai đều dùng được cho tình huống cụ thể.
Be able to có trang trọng không?
Trang trọng hơn can một chút.
Ability là gì?
Danh từ: khả năng — the ability to do sth.