Cấu trúc be likely to do: có khả năng, có thể sẽ, It is likely that, be unlikely to, bài tập có đáp án
Cấu trúc be likely to do (có khả năng, có thể sẽ làm gì) diễn tả khả năng xảy ra cao: It is likely to rain. Các dạng S + be likely to V, It is likely that + mệnh đề, be unlikely to, mức độ (very likely, highly unlikely), so sánh với probably, may và bài tập có đáp án.

Cấu trúc be likely to do là gì?
Cấu trúc be likely to do nghĩa là 'có khả năng, nhiều khả năng sẽ làm gì / xảy ra'. Likely ở đây là tính từ, đi sau be và trước to V. Đây là cấu trúc rất hữu ích để dự đoán một cách thận trọng.
Ví dụ
It is likely to rain this afternoon.
She is likely to win the competition.
Prices are likely to rise next year.
It is likely that he will be late.
Hai cấu trúc cùng nghĩa.
Be unlikely to và mức độ
| Mức độ | Ví dụ |
|---|---|
| Rất có khả năng | He is very / highly likely to pass. |
| Có khả năng | It is likely to snow. |
| Không có khả năng | They are unlikely to come. |
| Rất khó xảy ra | It is highly unlikely that she will agree. |
So sánh với probably và may
Ví dụ
He is likely to be late. = He will probably be late.
He may be late. (khả năng thấp hơn, không chắc)
Likely là tính từ; probably là trạng từ.
Xem bài: Cấu trúc be bound to do (chắc chắn sẽ)
Ứng dụng IELTS
Ví dụ
The number of electric cars is likely to increase significantly.
It is unlikely that this trend will continue.
Dự đoán xu hướng trong Task 1 (dạng có dự báo) và Task 2.
Xem bài: Cấu trúc be expected to do
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại: He will probably arrive late. (likely)
- Viết lại: It's possible that they won't come. (unlikely)
- Viết lại với It is likely that: The team is likely to win.
- Chia động từ: Unemployment is likely (fall) next year.
- Sửa lỗi: She is likely pass the test.
Đáp án
- He is likely to arrive late.
- They are unlikely to come.
- It is likely that the team will win.
- to fall
- She is likely to pass the test.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc be likely to do có dùng ở quá khứ không?
Có: He was likely to win (lúc đó có khả năng).
Likely có phải trạng từ không?
Chủ yếu là tính từ; Anh-Mỹ đôi khi dùng most likely như trạng từ: He'll most likely come.
Be likely to và be bound to khác gì?
Likely = có khả năng; bound = chắc chắn sẽ.
Likelihood là gì?
Danh từ: khả năng: The likelihood of rain is high.