So sánh với danh từ đếm được và không đếm được: more, fewer, less, as many/much as, the most, bài tập

So sánh với danh từ đếm được và không đếm được: more + N (cả hai loại), fewer + N đếm được, less + N không đếm được, as many/much + N + as, the most / the fewest / the least + N. Bảng tổng hợp, ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

So sánh với danh từ đếm được và không đếm được: more, fewer, less, as many/much as, the most, bài tập

So sánh với danh từ đếm được và không đếm được

So sánh với danh từ đếm được và không đếm được dùng để so sánh số lượng hoặc khối lượng. Từ so sánh phải phù hợp với loại danh từ: more dùng cho cả hai, còn fewer chỉ đi với danh từ đếm được và less đi với danh từ không đếm được.

Ôn lại: Danh từ đếm được và không đếm được

Bảng tổng hợp

Mức độN đếm được số nhiềuN không đếm được
Hơnmore books thanmore water than
Kémfewer books thanless water than
Bằngas many books asas much water as
Nhấtthe most booksthe most water
Kém nhấtthe fewest booksthe least water

Ví dụ

Ví dụ

Hanoi has more motorbikes than cars.
I have less free time than last year.
There were fewer tourists this summer.
She doesn't have as much money as her brother.
Who made the fewest mistakes?

Chọn từ theo loại danh từ.

Xem bài: So sánh với danh từ more than (chủ điểm Tính từ và trạng từ)

Bổ nghĩa cho so sánh danh từ

Loại danh từNhấn mạnhVí dụ
Đếm đượcmany more / far fewerThere are many more people than yesterday.
Không đếm đượcmuch more / far lessWe need much more time.

Xem bài: Cấu trúc as much/many as

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. There is ___ (ít hơn) traffic on Sundays.
  2. This class has ___ (ít hơn) students than that one.
  3. I don't have ___ (nhiều bằng) experience as her.
  4. He ate ___ (nhiều nhất) cakes at the party.
  5. We need ___ (nhiều hơn nhiều) chairs.
  6. Sửa lỗi: There are less mistakes in your essay this time.

Đáp án

  1. less
  2. fewer
  3. as much
  4. the most
  5. many more
  6. There are fewer mistakes in your essay this time.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: So sánh kém: less ... than

Bài tiếp theo: So sánh kép: the more ..., the more ...

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu so sánh và cấu trúc tương đương (Comparison)

Câu hỏi thường gặp

So sánh với danh từ: more có dùng cho cả hai loại không?

Có: more books, more water.

Fewer và less có thay nhau được không?

Trong văn chuẩn thì không; văn nói hay dùng less cho cả hai nhưng không được khuyến khích.

Less than + con số có đúng không?

Có, với số lượng, khoảng cách, tiền, thời gian: less than 10 kilometres, less than 5 dollars.

Many more và much more khác gì?

Many more + N đếm được; much more + N không đếm được hoặc + tính từ.