So sánh với danh từ: more/fewer/less + N + than, as many/much + N + as, the most + N, bài tập

So sánh với danh từ: cách so sánh số lượng bằng danh từ: more + danh từ + than, fewer/less + danh từ + than, as many/much + danh từ + as, the most/the fewest/the least + danh từ. Phân biệt với so sánh tính từ, cách nhấn mạnh (many more, much more), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

So sánh với danh từ: more/fewer/less + N + than, as many/much + N + as, the most + N, bài tập

So sánh với danh từ: cách so sánh số lượng bằng danh từ: more + danh từ + than, fewer/less + danh từ + than, as many/much + danh từ + as, the most/the fewest/the least + danh từ. Phân biệt với so sánh tính từ, cách nhấn mạnh (many more, much more). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

So sánh số lượng

Khi so sánh số lượng của sự vật (không phải đặc điểm), ta dùng các từ chỉ lượng more, less, fewer, as many/much, the most trước danh từ.

Mức độDanh từ đếm đượcDanh từ không đếm được
Nhiều hơnmore + N số nhiều + thanmore + N + than
Ít hơnfewer + N số nhiều + thanless + N + than
Bằngas many + N số nhiều + asas much + N + as
Nhiều nhấtthe most + N số nhiềuthe most + N
Ít nhấtthe fewest + N số nhiềuthe least + N

Ví dụ

She has more books than me.
We have less time than we thought.
There are fewer cars on Sunday than on Monday.
I don't earn as much money as my brother.
He made the most mistakes in the class.

Chọn từ theo loại danh từ (đếm được / không đếm được).

Nhấn mạnh mức chênh lệch

Cấu trúcVí dụ
many more + N đếm đượcThere are many more students this year.
much more + N không đếm đượcWe need much more money.
far / a lot more + NShe has far more experience than me.
a few more / a little moreCan I have a little more rice? / a few more minutes
twice / three times as many/much + N + asHe has twice as many books as I do.

Phân biệt so sánh danh từ và so sánh tính từ

So sánh danh từ (số lượng)So sánh tính từ (đặc điểm)
She has more money than him.She is richer than him.
This city has more traffic.This city is busier.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền more, fewer, less, as many hoặc as much

  1. I have ____ homework than yesterday. (ít hơn)
  2. There are ____ trees in the countryside than in the city. (nhiều hơn)
  3. He doesn't have ____ friends as his sister.
  4. She drinks ____ coffee as I do. (bằng)
  5. We sold ____ tickets this year than last year. (ít hơn)

Bài tập 2: Viết lại câu

  1. Tom has 10 books. I have 10 books. → I have as ...
  2. Lan has 3 brothers. Mai has 1 brother. → Lan has more ...
  3. My salary is 10 million. My wife's is 20 million. → My wife earns twice as ...

Đáp án

Bài tập 1

  1. less
  2. more
  3. as many
  4. as much
  5. fewer

Bài tập 2

  1. I have as many books as Tom.
  2. Lan has more brothers than Mai.
  3. My wife earns twice as much money as I do.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: So sánh kém

Bài tiếp theo: Các cấu trúc too, enough, so, such

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

more people và more of people khác nhau thế nào?

More people là đúng. More of chỉ dùng trước từ hạn định/đại từ: more of the people, more of them.

twice as many hay twice more?

Twice as many/much ... as là cấu trúc chuẩn. Twice more đôi khi gặp nhưng dễ gây hiểu nhầm.

So sánh với danh từ là gì và dùng khi nào?

So sánh với danh từ: cách so sánh số lượng bằng danh từ: more + danh từ + than, fewer/less + danh từ + than, as many/much + danh từ + as, the most/the fewest/the least + danh từ. Phân biệt với so sánh tính từ, cách nhấn mạnh (many more, much more). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng so sánh với danh từ là gì?

Lỗi 1: as many với danh từ không đếm được: Sai: as many water as — Đúng: as much water as Lỗi 2: Danh từ số ít sau more/fewer: Sai: more book than, fewer student — Đúng: more books than, fewer students Lỗi 3: much more với danh từ đếm được: Sai: much more people — Đúng: many more people