So sánh kém (less ... than, the least, not as ... as): cách dùng, bài tập có đáp án
So sánh kém (less ... than: ba cách diễn đạt so sánh kém trong tiếng Anh: less + tính từ + than, the least + tính từ (kém nhất), not as/so ... as (phổ biến hơn trong văn nói). So sánh kém với danh từ (less + không đếm được, fewer + đếm được), khi nào nên dùng cấu trúc nào, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

So sánh kém (less ... than: ba cách diễn đạt so sánh kém trong tiếng Anh: less + tính từ + than, the least + tính từ (kém nhất), not as/so ... as (phổ biến hơn trong văn nói). So sánh kém với danh từ (less + không đếm được, fewer + đếm được), khi nào nên dùng cấu trúc nào. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Ba cách nói so sánh kém
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| less + adj/adv + than | kém ... hơn | This hotel is less expensive than that one. |
| the least + adj/adv | kém ... nhất | This is the least expensive hotel in town. |
| not as/so + adj/adv + as | không ... bằng | This hotel is not as expensive as that one. |
Nên dùng cấu trúc nào?
Với tính từ NGẮN, người bản xứ ít dùng less (less tall, less big nghe không tự nhiên). Thay vào đó dùng not as ... as hoặc dùng tính từ trái nghĩa.
| Ít tự nhiên | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| Tom is less tall than Ben. | Tom isn't as tall as Ben. / Tom is shorter than Ben. |
| My room is less big than yours. | My room isn't as big as yours. / My room is smaller than yours. |
| This road is less dangerous than that one. (dài → ổn) | This road isn't as dangerous as that one. |
So sánh kém với danh từ
| Loại danh từ | Kém hơn | Kém nhất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Không đếm được | less ... than | the least | I have less free time than you. |
| Đếm được số nhiều | fewer ... than | the fewest | There are fewer students this year than last year. |
Với trạng từ và động từ
Ví dụ
She drives less carefully than her husband.
I eat less than I used to.
He works the least of all of us.
Less/the least có thể đứng sau động từ khi so sánh mức độ hành động.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết lại câu dùng less ... than
- This book isn't as interesting as that one.
- Coffee isn't as healthy as tea.
- The bus isn't as comfortable as the train.
Bài tập 2: Viết lại câu dùng not as ... as
- Lan is taller than Mai.
- My phone is newer than yours.
- Hanoi is colder than Saigon in winter.
Bài tập 3: Điền less, fewer, the least hoặc the fewest
- I made ____ mistakes in this test than in the last one.
- She drinks ____ coffee than before.
- This is ____ expensive option on the menu.
- Our team scored ____ goals of all the teams.
Đáp án
Bài tập 1
- This book is less interesting than that one.
- Coffee is less healthy than tea.
- The bus is less comfortable than the train.
Bài tập 2
- Mai isn't as tall as Lan.
- Your phone isn't as new as mine.
- Saigon isn't as cold as Hanoi in winter.
Bài tập 3
- fewer
- less
- the least
- the fewest
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: So sánh tăng tiến: better and better
Bài tiếp theo: So sánh với danh từ: more ... than
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
less tall có sai không?
Không sai ngữ pháp nhưng ít tự nhiên. Nên dùng not as tall as hoặc shorter than.
the least và the fewest khác nhau thế nào?
The least với danh từ không đếm được hoặc tính từ; the fewest với danh từ đếm được số nhiều.
So sánh kém (less ... than là gì và dùng khi nào?
So sánh kém (less ... than: ba cách diễn đạt so sánh kém trong tiếng Anh: less + tính từ + than, the least + tính từ (kém nhất), not as/so ... as (phổ biến hơn trong văn nói). So sánh kém với danh từ (less + không đếm được, fewer + đếm được), khi nào nên dùng cấu trúc nào. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng so sánh kém (less ... than là gì?
Lỗi 1: less + -er: Sai: less cheaper, less more expensive — Đúng: less expensive / not as cheap as Lỗi 2: Thiếu the: Sai: It is least interesting film. — Đúng: It is the least interesting film. Lỗi 3: least với danh từ đếm được: Văn chuẩn: the fewest mistakes (không phải the least mistakes).