So sánh với by far, much, far, slightly, a bit: từ nhấn mạnh so sánh hơn và so sánh nhất, bài tập

So sánh với by far, much, far, slightly, a bit, a lot, even, considerably: các từ bổ nghĩa cho so sánh hơn (much better, slightly cheaper) và so sánh nhất (by far the best). Vị trí, không dùng very, many more/much more, mức độ trang trọng, ứng dụng IELTS Task 1 và bài tập.

So sánh với by far, much, far, slightly, a bit: từ nhấn mạnh so sánh hơn và so sánh nhất, bài tập

So sánh với by far, much, far, slightly

So sánh với by far, much, far, slightly giúp diễn đạt mức độ chênh lệch: hơn nhiều, hơn một chút hay hơn hẳn. Đây là cách làm câu so sánh chính xác và tự nhiên hơn, rất hữu ích khi mô tả số liệu.

Nhấn mạnh so sánh hơn

Mức độTừ bổ nghĩaVí dụ
Hơn rất nhiềumuch, far, a lot, considerably, significantlyThis phone is much more expensive than that one.
Còn hơn nữaeven, stillToday is even hotter than yesterday.
Hơn một chútslightly, a bit, a littleThe second test was slightly easier.

Xem bài: So sánh hơn với tính từ ngắn

Nhấn mạnh so sánh nhất

Ví dụ

She is by far the best student in the class.
This is easily the most beautiful beach I've seen.
It was the very best day of my life.

by far / easily + the + so sánh nhất; the very + best/worst/first/last.

Xem bài: So sánh nhất với tính từ ngắn và dài

Với danh từ: many more / much more

Ví dụ

There are many more cars than ten years ago.
We need much more time.
There were far fewer visitors this year.

many more + N đếm được; much more + N không đếm được; far fewer / far less.

Xem bài: So sánh với danh từ đếm được và không đếm được

Ứng dụng IELTS Task 1

Ví dụ

Coal was by far the most widely used energy source.
The figure for 2020 was slightly higher than that for 2019.
Sales in Asia were considerably greater than in Europe.

Giúp mô tả chênh lệch số liệu chính xác.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. This hotel is ___ (rẻ hơn nhiều) than the one we stayed in last year.
  2. She is ___ (hơn hẳn, nhất) the most talented singer in the group.
  3. My new laptop is ___ (nhanh hơn một chút) than my old one.
  4. There are ___ (nhiều hơn nhiều) students this year.
  5. Sửa lỗi: The exam was very more difficult than I expected.

Đáp án

  1. much / far / a lot cheaper
  2. by far
  3. slightly / a bit faster
  4. many more
  5. The exam was much more difficult than I expected.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc not so/as ... as

Bài tiếp theo: So sánh trong văn phong học thuật

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu so sánh và cấu trúc tương đương (Comparison)

Câu hỏi thường gặp

So sánh với by far có dùng cho so sánh hơn không?

Có thể: by far better, nhưng phổ biến nhất là by far the + so sánh nhất.

Much và far khác gì?

Gần như giống nhau; far hơi nhấn mạnh hơn.

A bit và slightly có trang trọng như nhau không?

Slightly trang trọng hơn; a bit dùng trong văn nói.

Even có nghĩa gì trong so sánh?

Even = thậm chí còn: She's even taller than her father (bố đã cao, cô còn cao hơn).