So sánh hơn với tính từ ngắn: quy tắc thêm -er, gấp đôi phụ âm, y → ier, tính từ hai âm tiết, bài tập
So sánh hơn với tính từ ngắn (một âm tiết và một số hai âm tiết): công thức adj-er + than, quy tắc chính tả thêm -er, -r, gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger), y → ier (happy → happier), tính từ hai âm tiết dùng cả -er và more, lỗi thường gặp và bài tập.

So sánh hơn với tính từ ngắn là gì?
So sánh hơn với tính từ ngắn dùng khi so sánh hai đối tượng, trong đó một bên có đặc điểm nhiều hơn bên kia. Tính từ ngắn (thường một âm tiết) thêm đuôi -er và đi với than.
Ví dụ
Nam is taller than Minh.
Today is colder than yesterday.
My room is bigger than yours.
tall → taller, cold → colder, big → bigger.
Xem bài tổng quan: So sánh hơn
Quy tắc chính tả
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thông thường: thêm -er | tall → taller, fast → faster, cheap → cheaper |
| Tận cùng -e: thêm -r | large → larger, nice → nicer, safe → safer |
| Một nguyên âm + một phụ âm: gấp đôi phụ âm | big → bigger, hot → hotter, thin → thinner, sad → sadder |
| Phụ âm + y: đổi y → ier | happy → happier, easy → easier, busy → busier |
Tính từ hai âm tiết
| Nhóm | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tận cùng -y | -ier | happy → happier, funny → funnier |
| Tận cùng -er, -ow, -le | -er hoặc more | clever → cleverer / more clever, narrow → narrower, simple → simpler |
| Các tính từ hai âm tiết khác | more | modern → more modern, careful → more careful |
Xem bài: So sánh hơn với tính từ dài
Bổ nghĩa cho so sánh hơn
Ví dụ
He is much taller than me.
It's a bit colder today.
This box is far heavier than that one.
much / far / a lot (nhiều hơn hẳn); a bit / slightly (hơn một chút). Không dùng very.
Xem bài: So sánh với by far, much, far, slightly
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- This road is ___ (wide) than that one.
- July is ___ (hot) than May.
- Maths is ___ (easy) than physics for me.
- My sister is ___ (young) than me.
- This exercise is ___ (simple) than the last one.
- Sửa lỗi: Your bag is more heavier than mine.
Đáp án
- wider
- hotter
- easier
- younger
- simpler
- Your bag is heavier than mine.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: So sánh bằng: as ... as
Bài tiếp theo: So sánh hơn với tính từ dài
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu so sánh và cấu trúc tương đương (Comparison)
Câu hỏi thường gặp
So sánh hơn với tính từ ngắn: tính từ nào là ngắn?
Tính từ một âm tiết và tính từ hai âm tiết tận cùng -y (happy, easy).
Clever dùng cleverer hay more clever?
Cả hai đều đúng; một số tính từ hai âm tiết chấp nhận cả hai dạng.
Sau than dùng me hay I?
Văn nói: than me. Trang trọng: than I am.
Tính từ tận cùng -ed như tired dùng gì?
Dùng more: more tired, more bored.