So sánh hơn với tính từ dài: more + adj + than, less, tính từ hai âm tiết, trạng từ, ví dụ và bài tập
So sánh hơn với tính từ dài (từ hai âm tiết trở lên, không tận cùng -y): công thức more + adj + than (more expensive than), so sánh kém less + adj, so sánh hơn của trạng từ (more carefully), tính từ -ed/-ing, lỗi more + -er và bài tập có đáp án.

So sánh hơn với tính từ dài là gì?
So sánh hơn với tính từ dài dùng more đặt trước tính từ thay vì thêm -er. Tính từ dài là tính từ có từ hai âm tiết trở lên (trừ tính từ hai âm tiết tận cùng -y như happy, easy).
Ví dụ
This car is more expensive than that one.
English is more difficult than I thought.
She is more beautiful than her sister.
expensive, difficult, beautiful giữ nguyên, thêm more phía trước.
Xem bài: So sánh hơn với tính từ ngắn
Tính từ nào dùng more?
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Ba âm tiết trở lên | more important, more interesting, more comfortable |
| Hai âm tiết không tận cùng -y | more modern, more careful, more famous |
| Tính từ -ed / -ing | more tired, more boring, more surprised |
| Một số tính từ một âm tiết đặc biệt | more real, more wrong, more fun |
So sánh kém với less
Ví dụ
This film is less interesting than the book.
= This film is not as interesting as the book.
Less dùng được với mọi tính từ dài; với tính từ ngắn nên dùng not as ... as.
Xem bài: So sánh kém less ... than
So sánh hơn của trạng từ
| Trạng từ | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tận cùng -ly | more + adv | She drives more carefully than me. |
| Trạng từ ngắn (fast, hard, early) | -er | He works harder than his brother. |
| Bất quy tắc | well → better, badly → worse | She sings better than I do. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Health is ___ (important) than money.
- This sofa is ___ (comfortable) than the old one.
- He speaks English ___ (fluently) than his classmates.
- I was ___ (tired) yesterday than today.
- Viết lại với less: The second test was not as difficult as the first one.
- Sửa lỗi: Hanoi is more crowdeder than Hue.
Đáp án
- more important
- more comfortable
- more fluently
- more tired
- The second test was less difficult than the first one.
- Hanoi is more crowded than Hue.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: So sánh hơn với tính từ ngắn
Bài tiếp theo: So sánh nhất với tính từ ngắn và dài
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu so sánh và cấu trúc tương đương (Comparison)
Câu hỏi thường gặp
So sánh hơn với tính từ dài: quiet dùng quieter hay more quiet?
Cả hai đều được, nhưng quieter phổ biến hơn.
Có dùng much more được không?
Có, để nhấn mạnh: much more expensive (đắt hơn nhiều).
Fun dùng funner hay more fun?
Chuẩn là more fun; funner chỉ gặp trong văn nói thân mật.
Less dùng với tính từ ngắn được không?
Về ngữ pháp được (less tall), nhưng not as ... as tự nhiên hơn.