So sánh nhất với tính từ ngắn và dài: the + adj-est, the most + adj, in/of, hiện tại hoàn thành, bài tập

So sánh nhất với tính từ ngắn và dài: the tallest, the biggest, the happiest cho tính từ ngắn, the most beautiful cho tính từ dài, so sánh kém nhất the least. Quy tắc chính tả -est, giới từ in và of, the + so sánh nhất + I have ever V3, one of the + so sánh nhất + N số nhiều, lỗi thường gặp và bài tập.

So sánh nhất với tính từ ngắn và dài: the + adj-est, the most + adj, in/of, hiện tại hoàn thành, bài tập

So sánh nhất là gì?

So sánh nhất với tính từ ngắn và dài dùng để so sánh một đối tượng với cả nhóm (từ ba đối tượng trở lên), cho biết nó có đặc điểm ở mức cao nhất. So sánh nhất luôn có the đứng trước.

Loại tính từCông thứcVí dụ
Tính từ ngắnthe + adj-estNam is the tallest in the class.
Tính từ dàithe most + adjThis is the most beautiful beach in Vietnam.
Kém nhấtthe least + adjIt's the least expensive option.

Xem bài tổng quan: So sánh nhất

Quy tắc chính tả với -est

Quy tắcVí dụ
Thông thường: thêm -esttall → the tallest, cheap → the cheapest
Tận cùng -e: thêm -stlarge → the largest, nice → the nicest
Một nguyên âm + một phụ âm: gấp đôibig → the biggest, hot → the hottest
Phụ âm + y: y → iesthappy → the happiest, easy → the easiest

Xem bài: Các dạng so sánh bất quy tắc (good → the best)

In hay of?

Ví dụ

She is the smartest student in the class. (in + nơi chốn, nhóm)
He is the oldest of the three brothers. (of + số lượng, nhóm người)
It was the best day of my life. (of + khoảng thời gian)

In + nơi chốn/tập thể; of + nhóm có số lượng hoặc khoảng thời gian.

Cấu trúc thường gặp

Cấu trúcVí dụ
the + so sánh nhất + N + S + have ever V3It's the best film I have ever seen.
one of the + so sánh nhất + N số nhiềuHanoi is one of the oldest cities in Asia.
by far + so sánh nhấtShe is by far the best player.
the second/third + so sánh nhấtIt's the second largest city.

Ôn lại: Thì hiện tại hoàn thành

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Mount Everest is ___ (high) mountain in the world.
  2. This is ___ (interesting) book I've ever read.
  3. August is ___ (hot) month of the year.
  4. She is one of ___ (famous) ___ (singer) in Vietnam.
  5. Who is ___ (young) ___ your family?
  6. Sửa lỗi: It was the most happiest day of my life.

Đáp án

  1. the highest
  2. the most interesting
  3. the hottest
  4. the most famous singers
  5. the youngest ... in
  6. It was the happiest day of my life.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: So sánh hơn với tính từ dài

Bài tiếp theo: Các dạng so sánh bất quy tắc

Xem tất cả bài học chủ điểm Câu so sánh và cấu trúc tương đương (Comparison)

Câu hỏi thường gặp

So sánh nhất có bỏ the được không?

Khi có tính từ sở hữu thì bỏ the: my best friend. Sau động từ trong văn nói đôi khi bỏ: Which is (the) cheapest?

Most + adj không có the nghĩa là gì?

Most = very: It was most kind of you (rất tử tế).

So sánh nhất dùng cho hai đối tượng được không?

Chuẩn là dùng so sánh hơn cho hai: the taller of the two.

Sau so sánh nhất dùng thì gì?

Thường dùng hiện tại hoàn thành với ever: the best meal I've ever had.