Các dạng so sánh bất quy tắc: good – better – best, bad – worse – worst, far, little, many, bảng và bài tập
Các dạng so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh: good/well – better – the best, bad/badly – worse – the worst, far – farther/further – the farthest/furthest, little – less – the least, many/much – more – the most, old – elder – eldest. Phân biệt farther và further, elder và older, bài tập.

Các dạng so sánh bất quy tắc là gì?
Các dạng so sánh bất quy tắc là những tính từ và trạng từ không theo quy tắc thêm -er/-est hay more/most, mà có dạng so sánh hơn và so sánh nhất riêng. Đây là nhóm từ rất thông dụng, cần học thuộc.
Bảng so sánh bất quy tắc
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good (adj) / well (adv) | better | the best |
| bad (adj) / badly (adv) | worse | the worst |
| far | farther / further | the farthest / the furthest |
| little (lượng) | less | the least |
| many / much | more | the most |
| old | older / elder | the oldest / the eldest |
Xem bài: Tính từ và trạng từ bất quy tắc
Ví dụ
Ví dụ
Your English is better than mine.
She sings better than her sister. (well → better)
Today's weather is worse than yesterday's.
This is the worst film I've ever seen.
I have less free time than last year.
Who has the most money?
Good và well cùng dạng so sánh: better, the best.
Farther và further
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| farther | xa hơn (khoảng cách) | My house is farther from school than yours. |
| further | xa hơn (khoảng cách) + thêm, sâu hơn (nghĩa bóng) | For further information, call us. We need further discussion. |
Elder và older
Ví dụ
My elder brother is a doctor. (chỉ trong gia đình, đứng trước danh từ)
My brother is older than me. (dùng với than)
She is the eldest of three sisters.
Elder không dùng với than: Sai — elder than me.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- This is ___ (good) restaurant in town.
- My cold is ___ (bad) today than yesterday.
- She speaks French ___ (well) than English.
- I have ___ (little) money than you.
- For ___ (far) details, please visit our website.
- Sửa lỗi: My sister is two years elder than me.
Đáp án
- the best
- worse
- better
- less
- further
- My sister is two years older than me.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: So sánh nhất với tính từ ngắn và dài
Bài tiếp theo: So sánh kém: less ... than
Xem tất cả bài học chủ điểm Câu so sánh và cấu trúc tương đương (Comparison)
Câu hỏi thường gặp
Các dạng so sánh bất quy tắc có nhiều không?
Không nhiều, chủ yếu là good, well, bad, badly, far, little, many, much, old — nhưng dùng rất thường xuyên.
Further và farther có thay nhau được không?
Khi nói khoảng cách thì được; nghĩa 'thêm, sâu hơn' chỉ dùng further.
Less và fewer khác gì?
Less + N không đếm được; fewer + N đếm được số nhiều: less water, fewer people.
Most và the most khác gì?
The most là so sánh nhất; most (không the) + N = phần lớn: Most people like music.