Phân từ dùng làm tính từ: -ing và -ed, interesting – interested, cảm xúc, vị trí và bài tập có đáp án
Phân từ dùng làm tính từ (participial adjectives): -ing mô tả nguồn gây ra cảm xúc (an exciting game), -ed mô tả người cảm nhận (excited fans). Cặp tính từ thông dụng (boring – bored, surprising – surprised), vị trí trước danh từ và sau động từ nối, phân từ ghép (well-known), lỗi thường gặp và bài tập.

Phân từ dùng làm tính từ là gì?
Phân từ dùng làm tính từ (participial adjectives) là những tính từ được tạo từ phân từ hiện tại (-ing) hoặc quá khứ (-ed): interesting, interested, broken, boiling. Cặp -ing/-ed đặc biệt dễ nhầm khi diễn tả cảm xúc.
-ing và -ed khi diễn tả cảm xúc
| -ing (gây ra cảm xúc) | -ed (cảm thấy) | Ví dụ |
|---|---|---|
| interesting | interested | The book is interesting. I am interested. |
| boring | bored | The film is boring. We were bored. |
| exciting | excited | The game was exciting. The fans were excited. |
| surprising | surprised | The news is surprising. I'm surprised. |
| tiring | tired | The trip was tiring. I'm tired. |
Xem bài: Tính từ chỉ cảm xúc đuôi -ed và -ing
Vị trí
Ví dụ
an exciting match (trước danh từ)
The match was exciting. (sau động từ nối)
a man interested in art (cụm sau danh từ)
Cụm có thành phần sau (interested in art) đứng sau danh từ.
Phân từ ghép
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Trạng từ + V3 | well-known, badly-behaved, newly-built |
| Danh từ + V-ing | time-consuming, heart-breaking |
| Danh từ + V3 | hand-made, home-grown |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- The lesson was so (bored / boring).
- She was (surprising / surprised) by the gift.
- It was a (tiring / tired) journey.
- We were (shocking / shocked) at the news.
- Sửa lỗi: a time-consumed task
Đáp án
- boring
- surprised
- tiring
- shocked
- a time-consuming task
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Quá khứ phân từ (Past participle)
Bài tiếp theo: Cụm phân từ hiện tại
Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Phân từ dùng làm tính từ khác tính từ thường không?
Cùng chức năng; chỉ khác là được tạo từ động từ.
Người bản xứ có nhầm -ing và -ed không?
Hiếm; đây là lỗi phổ biến của người học.
Very có đứng trước tính từ -ed không?
Tùy: very tired, nhưng very much + V3 bị động: very much admired.
Phân từ ghép có gạch nối không?
Có khi đứng trước danh từ: a well-known actor; sau động từ có thể bỏ: The actor is well known.