Tính từ đuôi -ed và -ing (bored/boring, interested/interesting): phân biệt, ví dụ, bài tập
Tính từ đuôi -ed và -ing (bored/boring: phân biệt tính từ chỉ cảm xúc đuôi -ed (cảm xúc của người: bored, excited, tired) và đuôi -ing (tính chất gây ra cảm xúc: boring, exciting, tiring). Danh sách các cặp thường gặp, giới từ đi kèm (interested in, bored with), cách đọc -ed, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tính từ đuôi -ed và -ing (bored/boring: phân biệt tính từ chỉ cảm xúc đuôi -ed (cảm xúc của người: bored, excited, tired) và đuôi -ing (tính chất gây ra cảm xúc: boring, exciting, tiring). Danh sách các cặp thường gặp, giới từ đi kèm (interested in, bored with), cách đọc -ed. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Quy tắc cốt lõi
Nhiều tính từ chỉ cảm xúc có hai dạng, tạo từ cùng một động từ: bore → bored / boring, interest → interested / interesting. Chúng khác nhau hoàn toàn về nghĩa.
| Đuôi | Ý nghĩa | Thường mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -ed | CẢM THẤY như thế nào (người nhận cảm xúc) | người, con vật | I'm bored. (Tôi thấy chán.) |
| -ing | GÂY RA cảm xúc (tính chất của sự vật/người) | sự vật, sự việc, người | The film is boring. (Bộ phim chán / gây chán.) |
Ví dụ so sánh
He is boring. (Anh ta nhạt nhẽo, làm người khác chán.)
He is bored. (Anh ta đang thấy chán.)
The news was shocking. → Everyone was shocked.
Với người, dùng -ing là nhận xét tính cách; dùng -ed là trạng thái cảm xúc.
Các cặp tính từ thường gặp
| -ed (cảm thấy) | -ing (gây ra) | Nghĩa |
|---|---|---|
| bored | boring | chán |
| interested | interesting | thích thú, quan tâm |
| excited | exciting | hào hứng |
| tired | tiring | mệt |
| surprised | surprising | ngạc nhiên |
| amazed | amazing | kinh ngạc |
| confused | confusing | bối rối, khó hiểu |
| disappointed | disappointing | thất vọng |
| embarrassed | embarrassing | xấu hổ |
| frightened | frightening | sợ hãi |
| annoyed | annoying | khó chịu |
| satisfied | satisfying | hài lòng |
| relaxed | relaxing | thư giãn |
| worried | worrying | lo lắng |
| exhausted | exhausting | kiệt sức |
Giới từ đi sau tính từ -ed
| Cụm | Ví dụ |
|---|---|
| interested in | She is interested in art. |
| bored with / of | I'm bored with this game. |
| excited about | We're excited about the trip. |
| tired of (chán) | I'm tired of waiting. |
| surprised at / by | He was surprised at the result. |
| worried about | They are worried about the exam. |
| disappointed with / in | I'm disappointed with my score. |
| frightened of / scared of | She is frightened of spiders. |
Cách đọc đuôi -ed
| Cách đọc | Khi động từ gốc tận cùng bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪd/ | âm /t/ hoặc /d/ | interested, excited, disappointed, exhausted, frustrated |
| /t/ | âm vô thanh /s/, /k/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /f/ | relaxed, shocked, embarrassed, depressed, impressed |
| /d/ | các âm còn lại (hữu thanh, nguyên âm) | bored, tired, surprised, amazed, confused, annoyed, frightened |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn -ed hoặc -ing
- The lesson was so (bored / boring) that I fell asleep.
- I'm (tired / tiring) after a long day.
- It was a (surprised / surprising) decision.
- We were (amazed / amazing) by the view.
- This map is very (confused / confusing).
- She felt (embarrassed / embarrassing) when she fell.
- Are you (interested / interesting) in football?
- His behaviour is really (annoyed / annoying).
Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- The results were ____. We expected better. (disappoint)
- The children are ____ about Tet. (excite)
- Walking in the rain is ____. (relax) — theo người nói
- I was ____ when I heard the news. (shock)
Đáp án
Bài tập 1
- boring
- tired
- surprising
- amazed
- confusing
- embarrassed
- interested
- annoying
Bài tập 2
- disappointing
- excited
- relaxing
- shocked
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Thứ tự tính từ trong cụm danh từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
I'm boring có nghĩa là gì?
Nghĩa là "Tôi là người nhàm chán" — người khác thấy chán khi ở cạnh bạn. Muốn nói "Tôi thấy chán" phải dùng I'm bored.
Người có thể dùng tính từ -ing không?
Có, để nói người đó gây ra cảm xúc gì: He is an interesting person (người thú vị). She is annoying (cô ấy gây khó chịu).
tired of và tired from khác nhau thế nào?
Tired of = chán ngán (I'm tired of your excuses). Tired from = mệt vì (I'm tired from work).
Tính từ đuôi -ed và -ing (bored/boring là gì và dùng khi nào?
Tính từ đuôi -ed và -ing (bored/boring: phân biệt tính từ chỉ cảm xúc đuôi -ed (cảm xúc của người: bored, excited, tired) và đuôi -ing (tính chất gây ra cảm xúc: boring, exciting, tiring). Danh sách các cặp thường gặp, giới từ đi kèm (interested in, bored with), cách đọc -ed. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.