Cụm phân từ hiện tại: V-ing + thành phần, làm tính từ và trạng ngữ, vị trí, dấu phẩy, bài tập
Cụm phân từ hiện tại (present participle phrase) bắt đầu bằng V-ing cùng thành phần đi kèm: The boy standing at the door, Walking along the beach, I found a shell. Làm tính từ sau danh từ hoặc trạng ngữ đầu/cuối câu, cùng chủ ngữ, dấu phẩy, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cụm phân từ hiện tại là gì?
Cụm phân từ hiện tại là nhóm từ bắt đầu bằng V-ing cùng tân ngữ, trạng ngữ đi kèm. Cụm có thể bổ nghĩa cho danh từ (làm tính từ) hoặc cho cả mệnh đề (làm trạng ngữ). Nghĩa chủ động.
Làm tính từ (sau danh từ)
Ví dụ
The woman talking to Tom is my aunt.
People living in cities often feel stressed.
I saw a dog chasing a cat.
= The woman who is talking...; thay mệnh đề quan hệ chủ động.
Xem bài: Mệnh đề quan hệ rút gọn bằng V-ing
Làm trạng ngữ
| Vị trí | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Đầu câu + phẩy | Walking along the beach, I found a shell. | Thời gian, đồng thời |
| Đầu câu (nguyên nhân) | Feeling tired, she went to bed. | Nguyên nhân |
| Cuối câu | He sat there, reading a newspaper. | Hành động đồng thời |
Dạng phủ định và với liên từ
Ví dụ
Not knowing the answer, she kept silent.
While waiting for the bus, he read a book.
On arriving home, I called her.
Not + V-ing; while/on/before/after + V-ing.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Rút gọn: While I was waiting for the bus, I read a book.
- Rút gọn: As she didn't know the way, she asked a policeman.
- Rút gọn: The man who is wearing a hat is my uncle.
- Nối: He sat by the window. He drank his coffee. (cuối câu)
- Sửa lỗi: Opening the door, a cat jumped out.
Đáp án
- While waiting for the bus, I read a book.
- Not knowing the way, she asked a policeman.
- The man wearing a hat is my uncle.
- He sat by the window, drinking his coffee.
- Opening the door, I saw a cat jump out.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phân từ dùng làm tính từ
Bài tiếp theo: Cụm phân từ quá khứ
Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)
Câu hỏi thường gặp
Cụm phân từ hiện tại có diễn tả nguyên nhân không?
Có: Feeling ill, she stayed home (= Because she felt ill).
Cụm có thể đứng giữa câu không?
Có, trong hai dấu phẩy: Lan, hearing the noise, ran outside.
Khác gì cụm danh động từ?
Cụm danh động từ làm danh từ (chủ ngữ, tân ngữ); cụm phân từ làm tính từ/trạng ngữ.
Being + adj có dùng được không?
Có: Being tired, he left early.