Phân biệt giả định và câu điều kiện: subjunctive và conditional, điểm giống, điểm khác, bảng so sánh, bài tập
Phân biệt giả định và câu điều kiện: câu giả định (suggest that he go, I wish I were, It's time we left) và câu điều kiện (If it rains, If I were, If I had known). Điểm giống (lùi thì, were), điểm khác (mệnh đề chính, would), bảng so sánh, cách chuyển đổi wish ↔ if và bài tập có đáp án.

Vì sao cần phân biệt?
Để phân biệt giả định và câu điều kiện, cần hiểu rằng hai nhóm cấu trúc này đều có thể dùng 'thì lùi' và were, nên rất dễ nhầm. Câu điều kiện nêu điều kiện và kết quả (if ... then); câu giả định diễn tả mong ước, đề nghị hoặc điều không có thật mà không nhất thiết có kết quả.
Hai loại giả định
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giả định hiện tại (đề nghị, yêu cầu) | suggest/demand/important that + S + V nguyên mẫu | I suggest that he go home. |
| Giả định quá khứ (không có thật) | wish/if only/as if/would rather/it's time + S + V2/had V3 | I wish I were rich. |
Xem bài: Giả định trong tình huống trái thực tế
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Câu điều kiện | Câu giả định |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Mệnh đề if + mệnh đề chính | Một động từ/tính từ + mệnh đề that/wish... |
| Có kết quả (would)? | Có (loại 1, 2, 3) | Không nhất thiết |
| Có thể là thật? | Loại 0, 1: có | Giả định hiện tại: đề nghị; quá khứ: không thật |
| Ví dụ | If I were rich, I would travel. | I wish I were rich. |
Điểm giống: lùi thì và were
Ví dụ
If I were you, I would go. (điều kiện loại 2)
I wish I were you. (giả định)
If I had known, I would have helped. (điều kiện loại 3)
I wish I had known. (giả định)
Mệnh đề if và mệnh đề sau wish dùng cùng dạng thì.
Chuyển đổi wish ↔ if
| Câu giả định | Câu điều kiện tương ứng |
|---|---|
| I wish I had a car. | If I had a car, I would drive to work. |
| I wish I had studied. | If I had studied, I would have passed. |
| If only he were here! | If he were here, he would help us. |
Xem bài: Cấu trúc wish + past simple
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Xác định câu điều kiện (Đ) hay câu giả định (G), sau đó làm các câu chuyển đổi.
- If it rains, we'll stay home.
- The doctor insisted that she rest.
- I wish I could fly.
- If I were taller, I would be a model.
- Chuyển sang câu điều kiện: I wish I knew the answer. (... I would tell you)
- Chuyển sang câu giả định: If I had saved money, I would have bought a house. (I wish ...)
Đáp án
- Đ (loại 1)
- G (giả định hiện tại)
- G (giả định quá khứ)
- Đ (loại 2)
- If I knew the answer, I would tell you.
- I wish I had saved money.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Giả định trong lời đề nghị và yêu cầu trang trọng
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt giả định và câu điều kiện: If I were có phải giả định không?
Were trong mệnh đề if là dạng giả định, nằm trong câu điều kiện loại 2. Hai khái niệm giao nhau ở đây.
Câu điều kiện loại 1 có liên quan giả định không?
Không, loại 1 nói về khả năng có thật, dùng thì bình thường.
Vì sao sau suggest không lùi thì?
Vì đó là giả định hiện tại (mandative), luôn dùng V nguyên mẫu bất kể thì của động từ chính.
Wish có thể chuyển thành câu điều kiện không?
Có, mệnh đề sau wish thành mệnh đề if và thêm mệnh đề kết quả với would.