Perfect infinitive (to have + V3): seem to have done, would like to have done, bài tập
Perfect infinitive (to have + V3): động từ nguyên mẫu hoàn thành to have + V3 diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm của động từ chính hoặc điều không thực hiện được: seem/appear to have done, be said/believed to have done, would like/love to have done (tiếc nuối), expect/hope to have done (hoàn thành trước tương lai), dạng tiếp diễn và bị động, bài tập.

Perfect infinitive (to have + V3): động từ nguyên mẫu hoàn thành to have + V3 diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm của động từ chính hoặc điều không thực hiện được: seem/appear to have done, be said/believed to have done, would like/love to have done (tiếc nuối), expect/hope to have done (hoàn thành trước tương lai), dạng tiếp diễn và bị động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Perfect infinitive là gì?
Perfect infinitive có dạng to have + V3. Nó dùng ở vị trí của to V nhưng chỉ hành động đã xảy ra TRƯỚC thời điểm của động từ chính, hoặc điều lẽ ra đã xảy ra nhưng không.
| To V thường | Perfect infinitive |
|---|---|
| He seems to be happy. (bây giờ có vẻ vui) | He seems to have been happy. (trước đây có vẻ đã vui) |
| She is said to live in Paris. (hiện sống) | She is said to have lived in Paris. (từng sống) |
Các cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| seem / appear to have + V3 | You seem to have lost weight. / He appears to have left. |
| Bị động tường thuật: be said / believed / thought to have + V3 | The castle is believed to have been built in 1200. |
| Tiếc nuối: would like / love / prefer to have + V3 | I would like to have seen the show. (nhưng đã không xem) |
| Hoàn thành trước tương lai: expect / hope to have + V3 | I hope to have finished the book by Friday. |
| Sau tính từ: be lucky / sorry to have + V3 | I'm sorry to have kept you waiting. |
Dạng tiếp diễn và bị động
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếp diễn | to have been + V-ing | He seems to have been working all night. |
| Bị động | to have been + V3 | The letter is said to have been written by the king. |
Xem bài: Cấu trúc He is said to ...
Bài tập thực hành
Viết lại câu dùng perfect infinitive
- It seems that he has forgotten my name. → He seems ...
- People say that she won many awards. → She is said ...
- I wanted to go to the concert, but I couldn't. → I would like ...
- It appears that the thief entered through the window. → The thief appears ...
Đáp án
- He seems to have forgotten my name.
- She is said to have won many awards.
- I would like to have gone to the concert.
- The thief appears to have entered through the window.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Perfect gerund: having done
Bài tiếp theo: Passive gerund và passive infinitive
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Câu hỏi thường gặp
would like to have done và wish I had done có giống nhau không?
Gần giống: đều diễn tả tiếc nuối về điều đã không làm trong quá khứ.
Perfect infinitive (to have + V3) là gì và dùng khi nào?
Perfect infinitive (to have + V3): động từ nguyên mẫu hoàn thành to have + V3 diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm của động từ chính hoặc điều không thực hiện được: seem/appear to have done, be said/believed to have done, would like/love to have done (tiếc nuối), expect/hope to have done (hoàn thành trước tương lai), dạng tiếp diễn và bị động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cần nhớ gì về perfect infinitive (to have + v3)?
To have + V3 chỉ hành động xảy ra trước động từ chính (seem to have done, is said to have done) hoặc điều không thực hiện (would like to have done). Tiếp diễn: to have been V-ing; bị động: to have been V3.
Có bài tập về perfect infinitive (to have + v3) không?
Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.