Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ: although, though, even though, even if, however, no matter, bài tập

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (adverbial clauses of concession) diễn tả sự tương phản bất ngờ: Although it rained, we went out. Các liên từ although, though, even though, even if, while, whereas, no matter, adj + as/though + S + V, lỗi thường gặp và bài tập.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ: although, though, even though, even if, however, no matter, bài tập

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ là mệnh đề phụ nêu một sự việc trái ngược với kết quả mong đợi ở mệnh đề chính: 'mặc dù ... nhưng ...'. Trong tiếng Anh, chỉ dùng một liên từ — không dùng although cùng but.

Ví dụ

Although it was raining, we went for a walk.
She passed the exam even though she didn't study much.
I'll go even if you don't come with me.

Kết quả trái với mong đợi.

Các liên từ chỉ nhượng bộ

Liên từSắc tháiVí dụ
although / thoughmặc dù (though thân mật hơn)Though he's rich, he's not happy.
even thoughmặc dù (nhấn mạnh, sự thật)Even though I was tired, I finished.
even ifcho dù (giả định)Even if it rains, we'll play.
while / whereastrong khi (đối lập hai ý)While I like tea, my wife prefers coffee.
no matter + wh- / howeverdù ... thế nàoNo matter how hard I try, I can't do it.

Xem bài: Although, though, even though

Cấu trúc adj/adv + as/though + S + V

Ví dụ

Although he was tired, he kept working.
→ Tired as he was, he kept working.
Although she tried hard, she failed.
→ Hard as she tried, she failed.
Much as I like him, I can't agree.

Văn trang trọng; nhấn mạnh tính từ/trạng từ.

Mệnh đề và cụm giới từ

Liên từ + mệnh đềGiới từ + danh từ / V-ing
Although it rained, ...Despite / In spite of the rain, ...
Although he was ill, ...Despite being ill, ...

Xem bài: Phân biệt liên từ và giới từ chỉ nguyên nhân, nhượng bộ, thời gian

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Nối với although: He is very old. He still runs every morning.
  2. Chọn: I'll finish the project (even if / even though) I have to work all night.
  3. Viết lại: Although she was angry, she smiled. (Angry as ...)
  4. Viết lại: However hard he works, he never gets promoted. (No matter)
  5. Sửa lỗi: Though it was cold but we swam.

Đáp án

  1. Although he is very old, he still runs every morning.
  2. even if
  3. Angry as she was, she smiled.
  4. No matter how hard he works, he never gets promoted.
  5. Though it was cold, we swam.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

Bài tiếp theo: Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ có dùng but không?

Không dùng cùng although/though. Chọn một: Although A, B hoặc A, but B.

Even though và even if khác nhau thế nào?

Even though nói về sự thật (dù trời đã mưa); even if nói về giả định (cho dù trời có mưa).

Though có đứng cuối câu được không?

Được, khi làm trạng từ nghĩa 'tuy vậy': It was hard. I enjoyed it, though.

Tired as he was có nghĩa là 'vì mệt' không?

Không, trong cấu trúc này nghĩa là 'mặc dù mệt'. Ngữ cảnh quyết định, nhưng thường là nhượng bộ.