Mệnh đề phủ định: cách lập, quy tắc phủ định và bài tập có đáp án Toán 10

Mệnh đề phủ định của mệnh đề P là mệnh đề đúng khi P sai và sai khi P đúng. Cách lập mệnh đề phủ định với dấu lớn hơn, nhỏ hơn, bằng, chia hết, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Mệnh đề phủ định: cách lập, quy tắc phủ định và bài tập có đáp án Toán 10

Mệnh đề phủ định là gì?

Mệnh đề phủ định của mệnh đề $P$, kí hiệu $\overline{P}$, là mệnh đề đúng khi $P$ sai và sai khi $P$ đúng. Đây là kiến thức quan trọng khi làm bài chứng minh phản chứng và khi phủ định các mệnh đề chứa kí hiệu với mọi, tồn tại ở các bài sau.

Định nghĩa mệnh đề phủ định

$P$$\overline{P}$
ĐúngSai
SaiĐúng

Nói cách khác, $P$ và $\overline{P}$ luôn có giá trị chân lí trái ngược nhau. Phủ định của phủ định trả về mệnh đề ban đầu: $\overline{\overline{P}} = P$.

Cách lập mệnh đề phủ định

Cách đơn giản nhất là thêm "không" hoặc "không phải" vào trước mệnh đề. Tuy nhiên với các phép so sánh, nên dùng các cặp phủ định dưới đây để câu rõ ràng hơn.

Mệnh đề $P$Mệnh đề phủ định $\overline{P}$
$a = b$$a \neq b$
$a > b$$a \leq b$
$a < b$$a \geq b$
$a \geq b$$a < b$
$a$ chia hết cho $b$$a$ không chia hết cho $b$
$n$ là số nguyên tố$n$ không phải là số nguyên tố

Ví dụ

P: "$5 > 3$" (đúng) nên $\overline{P}$: "$5 \leq 3$" (sai).
Q: "$12$ chia hết cho $5$" (sai) nên $\overline{Q}$: "$12$ không chia hết cho $5$" (đúng).

Giá trị chân lí của hai mệnh đề luôn trái ngược nhau.

Phủ định của mệnh đề có kí hiệu với mọi và tồn tại

Khi mệnh đề có kí hiệu $\forall$ (với mọi) hoặc $\exists$ (tồn tại), phủ định phải đổi kí hiệu: $\forall$ thành $\exists$ và ngược lại, đồng thời phủ định phần còn lại.

Mệnh đềPhủ định
$\forall x, P(x)$$\exists x, \overline{P(x)}$
$\exists x, P(x)$$\forall x, \overline{P(x)}$

Xem bài: Phủ định của mệnh đề chứa kí hiệu với mọi và tồn tại

Ứng dụng của mệnh đề phủ định

Xem bài: Mệnh đề là gì

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Lập mệnh đề phủ định của "$\pi$ là số hữu tỉ" và xét tính đúng sai của cả hai.
  2. Lập mệnh đề phủ định của "$2^3 \geq 9$".
  3. Lập mệnh đề phủ định của "$15$ chia hết cho $3$ và $5$".
  4. Lập mệnh đề phủ định của "$\forall x \in \mathbb{R},\ x^2 \geq 0$".
  5. Lập mệnh đề phủ định của "$\exists n \in \mathbb{N},\ n^2 + 1 = 0$".

Đáp án

  1. Phủ định: "$\pi$ không phải là số hữu tỉ". Mệnh đề gốc sai, phủ định đúng.
  2. $2^3 < 9$ (vì $2^3 = 8$ nên mệnh đề phủ định đúng).
  3. "$15$ không chia hết cho $3$ hoặc không chia hết cho $5$" (phủ định của "và" là "hoặc").
  4. $\exists x \in \mathbb{R},\ x^2 < 0$ (mệnh đề phủ định này sai).
  5. $\forall n \in \mathbb{N},\ n^2 + 1 \neq 0$ (mệnh đề phủ định này đúng).

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Mệnh đề là gì

Bài tiếp theo: Mệnh đề kéo theo và mệnh đề đảo

Xem tất cả bài học chủ điểm Mệnh đề và tập hợp

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề phủ định là gì?

Mệnh đề phủ định của $P$ là mệnh đề "không phải $P$", đúng khi $P$ sai và sai khi $P$ đúng.

Phủ định của mệnh đề $a > b$ là gì?

Là $a \leq b$. Không phải $a < b$ vì còn trường hợp bằng nhau.

Phủ định của mệnh đề chứa "với mọi" là gì?

Là mệnh đề chứa "tồn tại" cùng phần điều kiện được phủ định, ví dụ phủ định của $\forall x, P(x)$ là $\exists x, \overline{P(x)}$.

Phủ định hai lần thì được gì?

Phủ định hai lần trả về mệnh đề ban đầu: $\overline{\overline{P}}$ cùng giá trị chân lí với $P$.