Cấu trúc insist on doing: khăng khăng đòi làm gì, insist on sb doing, insist that, bài tập có đáp án

Cấu trúc insist on doing (nhất quyết, khăng khăng làm gì): He insisted on paying the bill. Dạng insist on sb/sb's doing, insist on + N, chuyển sang insist that + S + V nguyên mẫu, I insist!, lỗi insist to do và bài tập viết lại câu có đáp án.

Cấu trúc insist on doing: khăng khăng đòi làm gì, insist on sb doing, insist that, bài tập có đáp án

Cấu trúc insist on doing là gì?

Cấu trúc insist on doing nghĩa là 'khăng khăng, nhất quyết làm gì' dù người khác không muốn. Sau giới từ on dùng V-ing hoặc danh từ.

Ví dụ

He insisted on paying the bill.
She insists on doing everything herself.
My mother insisted on my wearing a coat.
They insist on punctuality.

Người nói tự nhất quyết làm, hoặc đòi người khác làm.

Insist on sb doing và insist that

insist on sb doinginsist that + S + V nguyên mẫu
She insisted on him staying.She insisted that he stay.
Thân mật hơnTrang trọng (thể giả định)

Xem bài: Câu giả định với insist

I insist!

Ví dụ

A: Let me pay. — B: No, I insist!

Câu lịch sự khi nhất quyết mời, giúp.

Xem bài: Cấu trúc succeed in doing

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: "I'll drive you home," he said firmly. (insisted on)
  2. Viết lại: She insisted that I take the money. (insisted on)
  3. Chia động từ: My father insists on (check) my homework.
  4. Điền giới từ: The manager insisted ___ a full report.
  5. Sửa lỗi: They insisted to see the manager.

Đáp án

  1. He insisted on driving me home.
  2. She insisted on my/me taking the money.
  3. checking
  4. on
  5. They insisted on seeing the manager.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Succeed in doing

Bài tiếp theo: Prevent somebody from doing

Xem tất cả bài học chủ điểm Các cấu trúc động từ đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc insist on doing và insist that có cùng nghĩa không?

Có khi nói đòi hỏi; insist that còn nghĩa khẳng định sự thật (chia thì bình thường).

Insist upon có đúng không?

Có, trang trọng hơn insist on.

Insistent là gì?

Tính từ: khăng khăng, nài nỉ: an insistent customer.

Có dùng thì tiếp diễn không?

Có: He's insisting on coming with us.