Câu giả định với insist: insist that + S + V nguyên mẫu, insist on V-ing, phân biệt nghĩa khẳng định, bài tập
Câu giả định với insist (khăng khăng, nhất quyết yêu cầu): She insisted that he stay. Cấu trúc insist that + S + (should) + V nguyên mẫu, insist on (sb) V-ing, phân biệt insist mang nghĩa yêu cầu (dùng giả định) và nghĩa khẳng định sự thật (chia thì bình thường), lỗi thường gặp và bài tập.

Câu giả định với insist là gì?
Câu giả định với insist dùng khi ai đó nhất quyết đòi người khác phải làm gì. Khi insist mang nghĩa yêu cầu, mệnh đề that dùng động từ nguyên mẫu không to (hoặc should + V) cho mọi chủ ngữ và mọi thì.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| insist that + S + V nguyên mẫu | My mother insisted that I wear a coat. |
| insist that + S + should + V | He insisted that we should leave early. |
| insist on + V-ing | She insisted on paying for dinner. |
| insist on + sb/sb's + V-ing | He insisted on my staying for lunch. |
Ví dụ chi tiết
Ví dụ
The teacher insisted that every student hand in the essay on time.
They insisted that the meeting be postponed.
She insisted that he not tell anyone.
hand in, be postponed, not tell — dạng nguyên mẫu.
Xem bài: Câu giả định với demand, request, require
Insist mang nghĩa khẳng định sự thật
| Nghĩa | Động từ trong mệnh đề that | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yêu cầu, đòi hỏi | V nguyên mẫu (giả định) | He insisted that she leave. (anh ấy đòi cô ấy đi) |
| Khẳng định, quả quyết | Chia thì bình thường | He insisted that she had left. (anh ấy quả quyết rằng cô ấy đã đi) |
Insist on + V-ing
Ví dụ
He always insists on driving.
I insist on you coming with us. (thân mật)
I insist on your coming with us. (trang trọng)
Insist on + V-ing khi người nói tự nhất quyết làm, hoặc thêm tân ngữ/tính từ sở hữu.
Xem bài: Giới từ đi với động từ
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia động từ: The doctor insisted that my father (stop) smoking.
- Chia động từ: He insisted that he (be) innocent. (khẳng định)
- Viết lại với insist on: "I will pay the bill," said Tom.
- Chia động từ: They insisted that the rules (follow).
- Sửa lỗi: My parents insisted me to study medicine.
Đáp án
- stop
- was
- Tom insisted on paying the bill.
- be followed
- My parents insisted that I study medicine. / My parents insisted on my studying medicine.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Câu giả định với recommend
Bài tiếp theo: Câu giả định với demand, request, require
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)
Câu hỏi thường gặp
Câu giả định với insist có dùng was/were không?
Chỉ khi insist mang nghĩa khẳng định sự thật. Nghĩa yêu cầu dùng be.
I insist! nghĩa là gì?
Câu nói lịch sự khi mời/đề nghị mạnh: 'Tôi nhất quyết đấy!' (ví dụ khi mời trả tiền).
Insist on và insist that khác gì?
Insist on + V-ing/N; insist that + mệnh đề. Ý nghĩa tương tự.
Có dùng insist upon không?
Có, insist upon = insist on, trang trọng hơn.