Giới từ đi với động từ: depend on, listen to, wait for, look at, belong to, bảng tổng hợp và bài tập
Tổng hợp giới từ đi với động từ thường gặp (prepositional verbs): depend on, listen to, wait for, look at, agree with, apologise for, believe in, consist of, succeed in. Động từ + tân ngữ + giới từ (thank sb for, accuse sb of), động từ không cần giới từ và bài tập.

Giới từ đi với động từ là gì?
Giới từ đi với động từ (prepositional verbs) là các động từ cần một giới từ cố định trước tân ngữ: listen to music, wait for the bus. Khác với cụm động từ (phrasal verbs), nghĩa của động từ không thay đổi và giới từ không tách khỏi tân ngữ.
Bảng tổng hợp theo giới từ
| Giới từ | Động từ |
|---|---|
| on | depend, rely, concentrate, insist, comment, focus |
| to | listen, belong, happen, talk, reply, apologise (to sb), object |
| for | wait, look (tìm), pay, apply, ask (xin), apologise (for sth), search |
| at | look, stare, laugh, smile, point, aim |
| about | think, talk, worry, complain, dream, know |
| in | believe, succeed, specialise, participate, invest |
| of | consist, approve, dream (mơ tưởng), think (nghĩ đến) |
| with | agree (with sb), deal, cope, argue (with sb) |
| from | suffer, recover, differ, escape, graduate |
Động từ + tân ngữ + giới từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| thank sb for sth | Thank you for your help. |
| accuse sb of sth | They accused him of stealing. |
| blame sb for sth | Don't blame me for the mistake. |
| prevent / stop sb from V-ing | The rain prevented us from going out. |
| remind sb of / about | You remind me of my sister. |
| congratulate sb on sth | I congratulated her on her success. |
Động từ KHÔNG cần giới từ
Ví dụ
discuss the plan (không dùng discuss about)
enter the room (không dùng enter into)
marry someone (không dùng marry with)
reach the station (không dùng reach to)
answer the question (không dùng answer to)
Người Việt hay thêm giới từ thừa vì dịch từng từ.
Xem bài: Giới từ đi với tính từ
Một động từ, nhiều giới từ
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| look at / look for / look after | nhìn / tìm / chăm sóc |
| think about / think of | suy nghĩ về / nghĩ đến, có ý kiến |
| agree with sb / agree to sth / agree on sth | đồng ý với ai / chấp thuận / thống nhất về |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- It depends ___ the weather.
- She apologised ___ being late.
- Water consists ___ hydrogen and oxygen.
- He suffers ___ back pain.
- They congratulated me ___ passing the exam.
- Sửa lỗi: We will discuss about it tomorrow.
- Sửa lỗi: I am waiting you.
Đáp án
- on
- for
- of
- from
- on
- We will discuss it tomorrow.
- I am waiting for you.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Giới từ đi với tính từ
Bài tiếp theo: Giới từ ở cuối câu
Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)
Câu hỏi thường gặp
Giới từ đi với động từ và cụm động từ khác nhau thế nào?
Prepositional verb giữ nghĩa động từ (look at = nhìn) và không tách giới từ. Phrasal verb thường đổi nghĩa (look up = tra cứu) và có thể tách (look it up).
Có thể đặt giới từ ở cuối câu hỏi không?
Có, rất tự nhiên: Who are you waiting for? What are you looking at?
Think about và think of khác gì?
Think about: cân nhắc, suy nghĩ kỹ. Think of: nghĩ ra, nhớ đến, có ý kiến: What do you think of it?
Arrive dùng giới từ gì?
Arrive in + thành phố/quốc gia; arrive at + địa điểm nhỏ. Không dùng arrive to.