Hiện tại phân từ (present participle): V-ing, thì tiếp diễn, tính từ -ing, mệnh đề rút gọn, bài tập có đáp án

Hiện tại phân từ (present participle) là dạng V-ing dùng trong thì tiếp diễn (is working), làm tính từ (an interesting film), rút gọn mệnh đề (Walking home, I met Lan) và sau động từ giác quan (I saw him running). Phân biệt với danh động từ, tính từ -ing và -ed, lỗi thường gặp và bài tập.

Hiện tại phân từ (present participle): V-ing, thì tiếp diễn, tính từ -ing, mệnh đề rút gọn, bài tập có đáp án

Hiện tại phân từ là gì?

Hiện tại phân từ (present participle) là dạng V-ing của động từ. Nó mang nghĩa chủ động và đang diễn ra, được dùng trong thì tiếp diễn, làm tính từ, trong cụm phân từ và sau một số động từ.

Chức năngVí dụ
Thì tiếp diễn (be + V-ing)She is cooking dinner.
Tính từ trước danh từa running dog, an interesting book
Cụm phân từ sau danh từThe man standing there is my uncle.
Trạng ngữ (cùng chủ ngữ)Walking home, I met Lan.
Sau see, hear, watch + OI saw him running.
Sau keep, spend, catch + OShe spent the day shopping.

Quy tắc chính tả khi thêm -ing

Quy tắcVí dụ
Thông thường: thêm -ingwork → working
Tận cùng -e: bỏ emake → making, write → writing
Nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết): gấp đôirun → running, sit → sitting
Tận cùng -ie: đổi thành -ydie → dying, lie → lying

Ôn lại: Thì hiện tại tiếp diễn

Phân biệt với danh động từ

Hiện tại phân từDanh động từ (gerund)
Chức năng tính từ / động từChức năng danh từ
The crying baby is hungry.Crying won't help.
a sleeping baby (đang ngủ)a sleeping bag (túi để ngủ)

Xem bài: Phân biệt phân từ và danh động từ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Thêm -ing: swim, take, lie, plan
  2. Chọn: The film was (boring / bored).
  3. Rút gọn: The girl who is singing is my cousin.
  4. Xác định chức năng: I saw her crossing the street.
  5. Sửa lỗi: She is runing in the park.

Đáp án

  1. swimming, taking, lying, planning
  2. boring
  3. The girl singing is my cousin.
  4. Sau động từ giác quan (see + O + V-ing)
  5. She is running in the park.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Quá khứ phân từ (Past participle)

Xem tất cả bài học chủ điểm Phân từ và mệnh đề rút gọn (Participles & Reduced Clauses)

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại phân từ và danh động từ có cùng hình thức không?

Có, đều là V-ing; khác nhau ở chức năng (tính từ/động từ so với danh từ).

Hiện tại phân từ có nghĩa hiện tại không?

Không nhất thiết; nghĩa là chủ động và đang diễn ra cùng thời điểm với động từ chính.

Interesting và interested khác gì?

-ing: gây ra cảm xúc (interesting film); -ed: cảm thấy (interested person).

Present participle dùng trong IELTS thế nào?

Rút gọn mệnh đề giúp câu súc tích: Rising prices affect families.