Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): khái niệm, công thức, bài tập có đáp án
Hướng dẫn đầy đủ thì hiện tại tiếp diễn: khái niệm, 5 cách dùng, công thức, quy tắc thêm -ing, dấu hiệu nhận biết, lỗi thường gặp, 6 bài tập có đáp án và 10 câu hỏi thường gặp.

Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, hoặc xung quanh thời điểm nói và chưa kết thúc. Ngoài ra thì này còn dùng cho kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần và những thói quen gây khó chịu.
Hình thức của thì rất đều: to be (am/is/are) + động từ thêm -ing. Vì vậy điểm cần chú ý nhất là chia đúng to be theo chủ ngữ và thêm -ing đúng quy tắc chính tả.
5 cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
Ví dụ
I am reading a book now. / Look! It is raining.
Đi kèm now, right now, at the moment, hoặc các câu gây chú ý như Look!, Listen!.
2. Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói (tạm thời)
Ví dụ
She is studying for her exams this week. / He is working in Hanoi these days.
Việc chưa xong và mang tính tạm thời; không nhất thiết đang làm đúng lúc nói.
3. Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần
Ví dụ
We are meeting our teacher tomorrow. / I am flying to Da Nang on Friday.
Đã có sắp xếp cụ thể (thời gian, địa điểm, vé...), thường có từ chỉ tương lai như tomorrow, next week, tonight.
4. Sự thay đổi, xu hướng đang phát triển
Ví dụ
The weather is getting colder. / More people are learning English online.
Thường đi với get, become, grow, change, increase, rise...
5. Phàn nàn về thói quen gây khó chịu (với always)
Ví dụ
He is always leaving his dirty socks everywhere!
Always/constantly/forever + tiếp diễn thể hiện sự bực bội vì việc lặp lại quá thường xuyên.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn

| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|---|
| I | I am working. | I am not (I'm not) working. | Am I working? |
| He / She / It | She is working. | She is not (isn't) working. | Is she working? |
| You / We / They | They are working. | They are not (aren't) working. | Are they working? |
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Wh-word + am/is/are + S + V-ing ? | What are you doing? / Where is she going? |
| Who/What + is + V-ing (hỏi chủ ngữ) | Who is knocking at the door? / What is happening? |
Quy tắc thêm -ing cho động từ
Động từ chính ở thì hiện tại tiếp diễn phải thêm -ing. Cách thêm phụ thuộc vào chữ cái cuối của động từ.

| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | + ing | work → working; play → playing; eat → eating; study → studying |
| Tận cùng là e (không phải ee) | bỏ e rồi + ing | make → making; write → writing; come → coming; dance → dancing |
| Tận cùng là ee, ye, oe | giữ nguyên + ing | see → seeing; agree → agreeing; dye → dyeing |
| Một nguyên âm + một phụ âm (nhấn ở âm cuối) | gấp đôi phụ âm + ing | run → running; sit → sitting; stop → stopping; begin → beginning; prefer → preferring |
| Tận cùng là ie | đổi ie → y rồi + ing | lie → lying; die → dying; tie → tying |
| Tận cùng là w, x, y | không gấp đôi phụ âm | fix → fixing; show → showing; play → playing |
Động từ không dùng ở thì tiếp diễn
| Động từ | Hiện tại đơn (trạng thái) | Hiện tại tiếp diễn (hành động) |
|---|---|---|
| have | I have a car. (sở hữu) | I am having lunch. (đang ăn) |
| think | I think he is right. (ý kiến) | I am thinking about my trip. (đang suy nghĩ) |
| see | I see a bird. (nhìn thấy) | I am seeing the doctor today. (có hẹn gặp) |
| taste | The soup tastes good. (có vị) | She is tasting the soup. (đang nếm) |
| be | He is kind. (tính cách) | He is being rude today. (cư xử tạm thời) |
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Dấu hiệu quen thuộc của thì hiện tại tiếp diễn là các trạng từ chỉ thời điểm đang xảy ra và những câu mệnh lệnh gây chú ý.

Trạng từ chỉ thời điểm đang diễn ra
- now, right now, at the moment, at present, currently
- today, these days, this week / month / year
Câu mệnh lệnh gây chú ý
- Look! The bus is coming.
- Listen! Someone is singing.
- Watch out! The dog is running toward you.
- Be quiet! The baby is sleeping.
Từ chỉ kế hoạch tương lai gần
- tonight, tomorrow, next week, this weekend, on Friday
- Ví dụ: We are having a party tonight.
So sánh hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Công thức | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Ý nghĩa | Thói quen, sự thật, lịch trình | Hành động đang xảy ra, tạm thời |
| Dấu hiệu | always, usually, every day... | now, at the moment, today... |
| Ví dụ | I drink coffee every morning. | I am drinking coffee now. |
| Ví dụ 2 | She works in a bank. | She is working at home this week. |
Những lỗi thường gặp
Mẹo ghi nhớ nhanh
- Công thức vàng: am/is/are + V-ing — thiếu một trong hai phần là sai.
- I đi với am, he/she/it đi với is, you/we/they đi với are.
- Thấy Look!, Listen!, now, at the moment thì nghĩ ngay đến hiện tại tiếp diễn.
- Động từ chỉ trạng thái (know, like, want, love...) hầu như không chia ở thì tiếp diễn.
- Tập mô tả những gì đang diễn ra quanh bạn: I am sitting at my desk. My cat is sleeping.
Bài tập thực hành
Hãy tự làm các bài tập sau trước khi xem đáp án ở phần cuối bài. Mỗi bài có mức độ tăng dần.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn (chú ý khẳng định, phủ định, nghi vấn).
- She ____ (cook) dinner in the kitchen now.
- They ____ (not watch) TV at the moment.
- ____ you ____ (listen) to me?
- Look! The baby ____ (sleep).
- I ____ (write) an email to my teacher.
- We ____ (not play) football today because it ____ (rain).
- What ____ he ____ (do) now?
- My parents ____ (travel) to Da Nang this week.
- The children ____ (run) in the park.
- He ____ (lie) on the sofa.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn A, B hoặc C.
- She ____ a book at the moment. (A. read / B. is reading / C. reads)
- They ____ football now. (A. aren't playing / B. doesn't play / C. don't playing)
- ____ he working today? (A. Do / B. Is / C. Does)
- I ____ the answer right now. (A. am knowing / B. know / C. knowing)
- Listen! Someone ____ at the door. (A. knocks / B. is knocking / C. knock)
- We ____ a new house this year. (A. is building / B. build / C. are building)
- Why ____ you laughing? (A. is / B. are / C. do)
- The weather ____ colder and colder these days. (A. is getting / B. gets / C. get)
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi. Hãy viết lại câu đúng.
- She is play the piano now.
- They is watching a film.
- I am wanting a cup of tea.
- He is runing in the park.
- Are you listen to music?
- We not are going to school today.
Bài tập 4: Chuyển sang phủ định và nghi vấn
Viết lại mỗi câu thành dạng phủ định và dạng nghi vấn.
- She is cooking lunch.
- They are playing chess.
- I am studying English.
- He is waiting for the bus.
Bài tập 5: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
- is / now / raining / it
- what / doing / you / are
- tomorrow / we / meeting / are / our teacher
- always / he / losing / is / his keys
Bài tập 6: Viết về bản thân
Viết 5 câu mô tả những gì đang diễn ra xung quanh bạn lúc này (ví dụ: I am sitting at my desk. My mother is cooking dinner.), trong đó có ít nhất 1 câu phủ định và 1 câu nghi vấn.
Đáp án
Bài tập 1
- is cooking
- are not (aren't) watching
- Are ... listening
- is sleeping
- am writing
- are not (aren't) playing / is raining
- is ... doing
- are travelling (traveling)
- are running
- is lying
Bài tập 2
- B. is reading
- A. aren't playing
- B. Is
- B. know (động từ chỉ trạng thái, không dùng tiếp diễn)
- B. is knocking
- C. are building
- B. are
- A. is getting
Bài tập 3
- She is playing the piano now. (sau to be dùng V-ing)
- They are watching a film. (they đi với are)
- I want a cup of tea. (want là động từ trạng thái)
- He is running in the park. (gấp đôi n)
- Are you listening to music? (thêm -ing)
- We are not going to school today. (not đứng sau to be)
Bài tập 4
- She isn't (is not) cooking lunch. / Is she cooking lunch?
- They aren't (are not) playing chess. / Are they playing chess?
- I am not studying English. / Am I studying English?
- He isn't (is not) waiting for the bus. / Is he waiting for the bus?
Bài tập 5
- It is raining now.
- What are you doing?
- We are meeting our teacher tomorrow.
- He is always losing his keys.
Bài tập 6
Đáp án mở. Gợi ý: I am sitting at my desk. My brother is playing games in his room. My mother is cooking dinner. It is not raining now. Is your sister studying?
Tổng kết
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại tiếp diễn dùng khi nào?
Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói (I am reading now), việc tạm thời quanh thời điểm nói, kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần, sự thay đổi dần và phàn nàn với always.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing. Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing. Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing? I đi với am, he/she/it với is, you/we/they với are.
Khi nào bỏ e, khi nào gấp đôi phụ âm khi thêm -ing?
Bỏ e câm (make → making). Gấp đôi phụ âm cuối khi động từ kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm và trọng âm rơi vào âm cuối (run → running, begin → beginning). Không gấp đôi w, x, y (fix → fixing).
Vì sao không nói "I am knowing"?
Know thuộc nhóm động từ chỉ trạng thái nên chia hiện tại đơn: I know. Tương tự: understand, believe, like, love, want, need, belong...
Một số động từ vừa chỉ trạng thái vừa chỉ hành động thì sao?
Have, think, see, taste... đổi nghĩa theo thì: I have a car (sở hữu) – I am having lunch (đang ăn); I think he is right (ý kiến) – I am thinking about the trip (đang suy nghĩ).
Có thể dùng hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai không?
Có, nếu đó là kế hoạch đã sắp xếp cụ thể: I am flying to Da Nang on Friday. Với dự đoán hoặc quyết định tức thời thì dùng will.
Always trong thì tiếp diễn khác gì với hiện tại đơn?
She always comes late: nêu thói quen. She is always coming late!: thể hiện sự bực bội vì việc lặp lại quá thường xuyên.
Trả lời câu hỏi Yes/No như thế nào?
Dùng lại to be: Are you studying? – Yes, I am. / No, I'm not. Không rút gọn thành "amn't".
Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn thế nào?
Hiện tại đơn: thói quen, sự thật (always, every day). Hiện tại tiếp diễn: hành động đang xảy ra hoặc tạm thời (now, at the moment, Look!).
Làm sao để nhớ lâu và dùng đúng thì này?
Hãy mô tả bằng tiếng Anh những gì đang diễn ra quanh bạn mỗi ngày, nói to khi luyện và làm lại bài tập sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.