Giới từ chỉ vị trí: under, above, below, behind, in front of, next to, between, among, opposite, bài tập

Giới từ chỉ vị trí cho biết vật ở đâu so với vật khác: under, below, over, above, behind, in front of, next to, beside, near, between, among, opposite, inside, outside. Phân biệt above/over, below/under, between/among, beside/besides và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ vị trí: under, above, below, behind, in front of, next to, between, among, opposite, bài tập

Giới từ chỉ vị trí là gì?

Giới từ chỉ vị trí cho biết vị trí của người hoặc vật so với một người, vật khác: bên trên, bên dưới, phía trước, phía sau, bên cạnh, ở giữa. Chúng thường đi với động từ tĩnh như be, stand, sit, live, put.

Giới từNghĩaVí dụ
under / belowbên dướiThe cat is under the table.
over / abovebên trênThere's a lamp above the desk.
in front ofphía trướcThe car is in front of the house.
behindphía sauThe garden is behind the house.
next to / besidebên cạnhSit next to me.
near / close togầnThe school is near my house.
betweenở giữa (hai)The bank is between the café and the shop.
amongở giữa (nhiều)She was among the crowd.
oppositeđối diệnThe bank is opposite the post office.
inside / outsidebên trong / bên ngoàiWait outside the room.

Above / over và below / under

CặpKhác biệtVí dụ
over vs aboveOver: ngay phía trên, có thể che phủ; above: cao hơn, không nhất thiết thẳng trênShe put a blanket over the baby. / The plane flew above the clouds.
under vs belowUnder: ngay bên dưới, có thể bị che; below: thấp hơn một mứcThe ball is under the bed. / The temperature is below zero.

Between và among

Ví dụ

Lan is sitting between Nam and Hoa.
The house is hidden among the trees.

Between: giữa hai (hoặc các đối tượng tách biệt rõ); among: giữa một nhóm không tách biệt.

Beside và besides

Ví dụ

She sat beside me. (bên cạnh)
Besides English, he speaks French. (ngoài ra)

Beside chỉ vị trí; besides = in addition to.

Xem bài: Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. The shoes are ___ the bed. (bên dưới)
  2. Hanoi is ___ Hai Phong and Ninh Binh. (giữa)
  3. I found my ring ___ the old photos. (giữa nhiều thứ)
  4. There's a clock ___ the door. (phía trên)
  5. The pharmacy is ___ the hospital, across the street. (đối diện)
  6. ___ maths, she also teaches physics. (ngoài ra)

Đáp án

  1. under
  2. between
  3. among
  4. above / over
  5. opposite
  6. Besides

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động

Bài tiếp theo: Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Giới từ chỉ vị trí và giới từ chỉ chuyển động khác nhau thế nào?

Giới từ vị trí đi với động từ tĩnh (The cat is under the bed); giới từ chuyển động đi với động từ di chuyển (The cat ran under the bed).

Near và near to khác gì?

Không khác về nghĩa; near phổ biến hơn. Next to luôn có to.

Between có dùng với hơn hai đối tượng không?

Có, khi các đối tượng tách biệt rõ: a treaty between three countries.

On top of nghĩa là gì?

On top of = ở trên đỉnh, trên cùng: The box is on top of the cupboard.