Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at: cách dùng với địa điểm, bề mặt, địa chỉ, phương tiện, bài tập

Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at: in cho không gian bao quanh (in the room, in Hanoi), on cho bề mặt và đường (on the table, on Le Loi Street), at cho điểm cụ thể (at the door, at 25 Le Loi Street). Phương tiện, cụm cố định, lỗi thường gặp và bài tập.

Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at: cách dùng với địa điểm, bề mặt, địa chỉ, phương tiện, bài tập

Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at là gì?

Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at cho biết người hoặc vật ở đâu. In dùng cho không gian bao quanh (bên trong), on dùng cho bề mặt (bên trên, tiếp xúc), at dùng cho một điểm, một địa điểm cụ thể.

Giới từÝ nghĩaVí dụ
inBên trong không gian 3 chiều, khu vựcin the box, in the room, in Hanoi, in Vietnam
onTrên bề mặt, tiếp xúcon the table, on the wall, on the floor
atTại một điểm, địa điểm cụ thểat the door, at the bus stop, at school

Địa chỉ: in, on, at

Ví dụ

I live in Vietnam / in Hanoi / in District 1.
I live on Le Loi Street.
I live at 25 Le Loi Street.

Thành phố, quốc gia → in; tên đường → on (Anh-Mỹ, Anh-Anh có thể dùng in); địa chỉ có số nhà → at.

Phương tiện giao thông

inon
Xe nhỏ, không đứng được: in a car, in a taxiXe lớn, đứng/đi lại được: on a bus, on a train, on a plane, on a ship
get in / get out of a carXe hai bánh: on a bike, on a motorbike

Cụm cố định thường gặp

inonat
in bed, in hospital, in prisonon the left/right, on the first floorat home, at work, at school
in the picture, in the newspaperon TV, on the radio, on the Internetat the top/bottom of the page
in the sky, in the worldon the page, on the mapat the party, at the concert

Xem bài: Giới từ chỉ vị trí

At và in với địa điểm

Ví dụ

I'll meet you at the cinema. (địa điểm gặp)
It's cold in the cinema. (bên trong tòa nhà)

At: nơi diễn ra hoạt động; in: nhấn mạnh bên trong.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. The keys are ___ the table.
  2. My parents live ___ Da Nang.
  3. There's someone ___ the door.
  4. She lives ___ 10 Tran Phu Street.
  5. I saw him ___ the train this morning.
  6. There's a picture ___ the wall.
  7. He's ___ hospital with a broken leg.
  8. Turn left and you'll see it ___ your right.

Đáp án

  1. on
  2. in
  3. at
  4. at
  5. on
  6. on
  7. in
  8. on

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Giới từ chỉ thời gian: in, on, at

Bài tiếp theo: Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at: in the street hay on the street?

Anh-Anh thường dùng in the street, Anh-Mỹ dùng on the street. Với tên đường cụ thể, Anh-Mỹ dùng on.

At school và in school khác gì?

At school = ở trường (địa điểm). In school (Anh-Mỹ) = đang đi học, là học sinh.

In the corner hay at the corner?

In the corner = trong góc phòng; at/on the corner = ở góc đường.

Vì sao in a car nhưng on a bus?

Xe nhỏ không đứng được dùng in; phương tiện lớn có thể đứng, đi lại dùng on.