Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động: to, into, onto, out of, through, across, along, bài tập

Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động diễn tả sự di chuyển: to, towards, into, out of, onto, off, through, across, along, past, up, down, over, under. Phân biệt in/into, across/through, to/towards, ví dụ và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động: to, into, onto, out of, through, across, along, bài tập

Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động là gì?

Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động cho biết người hoặc vật di chuyển đi đâu, theo hướng nào. Chúng thường đi sau động từ chuyển động như go, come, walk, run, drive, jump, fly.

Giới từNghĩaVí dụ
tođến (đích)She went to the market.
towardsvề phía (chưa chắc đến)He walked towards me.
into / out ofvào trong / ra khỏiThe cat jumped into the box. / Get out of the car.
onto / offlên trên bề mặt / rời khỏiHe climbed onto the roof. / Get off the bus.
throughxuyên qua (không gian 3 chiều)We drove through the tunnel.
acrossbăng qua (từ bên này sang bên kia)They swam across the river.
alongdọc theoWe walked along the beach.
pastđi ngang quaShe ran past the school.
up / downlên / xuốngHe ran up the stairs.
over / underqua phía trên / bên dướiThe plane flew over the city.
around / roundvòng quanhWe sailed around the island.

Phân biệt in và into

Ví dụ

She is in the kitchen. (vị trí)
She went into the kitchen. (chuyển động vào)

Văn nói đôi khi dùng in với động từ chuyển động (jump in the pool), nhưng into nhấn mạnh sự di chuyển vào bên trong.

Phân biệt across và through

Ví dụ

We walked across the field. (bề mặt phẳng, từ bên này sang bên kia)
We walked through the forest. (đi xuyên giữa, có vật bao quanh)

Across: bề mặt; through: không gian có vật bao quanh (rừng, đám đông, đường hầm).

Phân biệt to và towards

Ví dụ

He walked to the station. (đến nơi)
He walked towards the station. (đi về hướng đó)

Towards không cho biết đã đến hay chưa.

Xem bài: Giới từ chỉ vị trí

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. The dog jumped ___ the swimming pool.
  2. Be careful when you walk ___ the road.
  3. The train went ___ a long tunnel.
  4. We cycled ___ the river for two hours.
  5. She took the money ___ her bag.
  6. He fell ___ his bike.

Đáp án

  1. into
  2. across
  3. through
  4. along
  5. out of
  6. off

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at

Bài tiếp theo: Giới từ chỉ vị trí

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động có đi với động từ tĩnh không?

Không. Với động từ tĩnh (be, stay, live) dùng giới từ vị trí: in, on, at.

Onto và on to khác nhau không?

Onto là giới từ (jump onto the table). On to là trạng từ on + giới từ to (go on to the next topic).

Over và across có giống nhau không?

Có thể thay nhau khi băng qua (over/across the bridge). Over nhấn mạnh phía trên, vượt qua chướng ngại.

Get in và get on khác gì?

Get in/out of: xe nhỏ (car, taxi). Get on/off: xe lớn và xe hai bánh (bus, train, bike).