Giới từ chỉ thời gian in, on, at: quy tắc đầy đủ, trường hợp không dùng giới từ, ví dụ và bài tập

Giới từ chỉ thời gian in, on, at: at + giờ và thời điểm, on + ngày và thứ, in + tháng, năm, mùa, buổi. Các trường hợp đặc biệt (at night, at the weekend, on Monday morning), khi nào không dùng giới từ (last, next, every, this), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ thời gian in, on, at: quy tắc đầy đủ, trường hợp không dùng giới từ, ví dụ và bài tập

Giới từ chỉ thời gian in, on, at là gì?

Giới từ chỉ thời gian in, on, at là ba giới từ dùng phổ biến nhất để nói một việc xảy ra khi nào. Cách nhớ đơn giản: at cho thời điểm chính xác (nhỏ nhất), on cho ngày, in cho khoảng thời gian dài (lớn nhất).

At: giờ và thời điểm

Dùng vớiVí dụ
Giờat 7 o'clock, at 6:30, at midnight, at noon
Thời điểm trong ngàyat night, at dawn, at sunset, at lunchtime
Kỳ nghỉ (cả dịp)at Christmas, at Easter, at Tet
Cụm cố địnhat the weekend (Anh-Anh), at the moment, at present, at the same time

On: ngày và thứ

Dùng vớiVí dụ
Thứ trong tuầnon Monday, on Fridays
Ngày thángon 2 September, on May 1st
Ngày cụ thể / ngày lễ cụ thểon Christmas Day, on my birthday, on New Year's Eve
Thứ + buổion Monday morning, on Sunday evening
Cụm cố địnhon the weekend (Anh-Mỹ), on time

In: tháng, năm, mùa, buổi

Dùng vớiVí dụ
Thángin May, in December
Năm, thập kỷ, thế kỷin 2025, in the 1990s, in the 21st century
Mùain summer, in the winter
Buổi trong ngàyin the morning, in the afternoon, in the evening
Khoảng thời gian tớiin two days (hai ngày nữa), in a minute

Không dùng giới từ

Ví dụ

I'll see you next week. (không dùng on next week)
She called me last night.
We go swimming every Sunday.
What are you doing this weekend?
I'll do it tomorrow.

Không dùng in/on/at trước last, next, this, every, today, tomorrow, yesterday.

Những lỗi thường gặp

Xem bài: Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at


Bài tập thực hành

  1. My birthday is ___ 15 July.
  2. The shop closes ___ 9 p.m.
  3. We met ___ 2019.
  4. I usually read ___ the evening.
  5. She was born ___ a cold winter morning.
  6. I'll call you ___ next Monday.
  7. Many people travel ___ Tet.
  8. The train leaves ___ ten minutes.

Đáp án

  1. on
  2. at
  3. in
  4. in
  5. on (buổi sáng của một ngày cụ thể)
  6. Ø (không dùng giới từ)
  7. at
  8. in

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Giới từ chỉ thời gian in, on, at: at the weekend hay on the weekend?

At the weekend là Anh-Anh, on the weekend là Anh-Mỹ. Cả hai đều đúng.

In the morning nhưng on Monday morning, vì sao?

Khi buổi gắn với một ngày cụ thể, ngày quyết định giới từ, nên dùng on.

In time và on time khác nhau thế nào?

On time = đúng giờ; in time = kịp lúc (trước khi quá muộn).

In two days nghĩa là gì?

Hai ngày nữa (tính từ bây giờ). Within two days = trong vòng hai ngày.