Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc: from ... to, since, until, till, by, after, before, bài tập

Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc: from ... to/until, since, until/till, by, before, after, as from. Phân biệt since và from, until và by, from ... to và between ... and, thì đi kèm, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc: from ... to, since, until, till, by, after, before, bài tập

Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc

Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc cho biết một hành động bắt đầu khi nào, kéo dài đến khi nào hoặc phải hoàn thành trước lúc nào. Nhóm này gồm from, since, until/till, by, before, after.

Giới từNghĩaVí dụ
from ... to / untiltừ ... đếnI work from 8 to 5.
sincekể từ (mốc quá khứ đến nay)I've lived here since 2018.
until / tillcho đến khi (kéo dài)The shop is open until 10 p.m.
bytrước hoặc muộn nhất làPlease finish it by Friday.
before / aftertrước / sauCall me before noon.
as from / as ofkể từ (mốc mới, trang trọng)As from Monday, the office opens at 9.

Since và from

Ví dụ

She has worked here since 2020. (từ 2020 đến nay — hiện tại hoàn thành)
She worked here from 2015 to 2020. (đã kết thúc — quá khứ đơn)
The course runs from May. (bắt đầu từ tháng 5 — tương lai)

Since gắn với hiện tại hoàn thành; from dùng với mọi thì và thường có điểm kết thúc.

Xem bài: Giới từ chỉ khoảng thời gian (for, during, within)

Until và by

untilby
Hành động kéo dài liên tục đến mốcHành động hoàn tất trước hoặc đúng mốc
I'll wait until 6. (chờ suốt đến 6 giờ)I'll be back by 6. (về trước hoặc lúc 6 giờ)
Đi với động từ trạng thái/kéo dài: wait, stay, workĐi với động từ hoàn thành: finish, arrive, send

Xem bài: Phân biệt by, until, within

From ... to và between ... and

Ví dụ

The museum is open from 9 a.m. to 5 p.m.
Call me between 2 and 4.

From ... to: suốt khoảng; between ... and: vào một lúc nào đó trong khoảng.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. The library is open ___ 8 a.m. ___ 9 p.m.
  2. We have known each other ___ 2010.
  3. You must return the book ___ next Tuesday.
  4. I stayed in bed ___ noon.
  5. ___ 1 January, the price will increase. (trang trọng)
  6. Please call me ___ 3 and 5 p.m.

Đáp án

  1. from ... to/until
  2. since
  3. by
  4. until
  5. As from / As of
  6. between

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Giới từ chỉ vị trí

Bài tiếp theo: Giới từ chỉ khoảng thời gian

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Since và from có thay nhau được không?

Không phải lúc nào cũng được. Since đi với hiện tại hoàn thành và tính đến hiện tại; from dùng được với mọi thì.

Until và till khác nhau không?

Không khác về nghĩa; till thân mật hơn.

By the end of nghĩa là gì?

Trước hoặc muộn nhất là cuối (thời điểm đó): by the end of the month.

From Monday to Friday hay from Monday till Friday?

Cả hai đều đúng. Anh-Mỹ còn dùng Monday through Friday.