Giới từ chỉ khoảng thời gian: for, during, within, over, throughout, phân biệt for và during, bài tập
Giới từ chỉ khoảng thời gian: for (bao lâu), during (trong suốt sự kiện), within (trong vòng), over (trong khoảng ... qua), throughout (suốt). Phân biệt for và during, for và since, in và within, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ khoảng thời gian là gì?
Giới từ chỉ khoảng thời gian cho biết một hành động kéo dài bao lâu hoặc xảy ra trong khoảng thời gian nào. Các giới từ chính là for, during, within, over và throughout.
| Giới từ | Trả lời câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| for + độ dài | Bao lâu? | I waited for two hours. |
| during + sự kiện/giai đoạn | Khi nào? (trong lúc) | He slept during the film. |
| within + độ dài | Trong vòng bao lâu (không quá) | Reply within 24 hours. |
| over + giai đoạn | Trong khoảng ... qua | Prices rose over the last year. |
| throughout + giai đoạn | Suốt từ đầu đến cuối | It rained throughout the night. |
Phân biệt for và during
Ví dụ
I stayed in Hue for a week. (bao lâu)
I stayed in Hue during the summer. (khi nào)
She called me twice during the meeting.
For + con số thời gian (two days, a month); during + danh từ sự kiện (the holiday, the war, the lesson).
Xem bài: Phân biệt during, for, while
Phân biệt for và since
| for + khoảng thời gian | since + mốc thời gian |
|---|---|
| for three years | since 2022 |
| for a long time | since last Monday |
| for two hours | since 8 o'clock |
Xem bài: Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc
Phân biệt in và within
Ví dụ
I'll be back in ten minutes. (sau 10 phút nữa)
I'll be back within ten minutes. (không quá 10 phút)
She learned to drive in a month. (mất một tháng)
Within nhấn mạnh giới hạn; in chỉ thời điểm sau một khoảng hoặc thời gian cần để làm xong.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- We talked ___ hours.
- My phone rang ___ the lesson.
- You must pay the fine ___ 7 days.
- The population has doubled ___ the past 30 years.
- She has been ill ___ last Friday.
- The shop is open ___ the year.
Đáp án
- for
- during
- within
- over
- since
- throughout
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu và kết thúc
Bài tiếp theo: Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích
Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)
Câu hỏi thường gặp
Giới từ chỉ khoảng thời gian for có bỏ được không?
Có thể bỏ sau một số động từ trong văn nói: I waited (for) two hours. Không bỏ trong câu phủ định: I haven't seen him for years.
During và while khác nhau thế nào?
During là giới từ + danh từ (during the film); while là liên từ + mệnh đề (while I was watching).
Over the last year và for the last year khác gì?
Over nhấn mạnh sự thay đổi trong suốt giai đoạn; for nhấn mạnh độ dài.
All through có giống throughout không?
Có, all through the night = throughout the night.