Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích: because of, due to, for, from, out of, with, for + V-ing, bài tập

Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích: because of, due to, owing to, thanks to, from, out of, with (nguyên nhân) và for (mục đích). Phân biệt for + N/V-ing với to V, die of/from, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích: because of, due to, for, from, out of, with, for + V-ing, bài tập

Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích

Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích trả lời câu hỏi Why?: vì sao một việc xảy ra (nguyên nhân) và để làm gì (mục đích). Sau giới từ luôn là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing — không phải mệnh đề.

Giới từ chỉ nguyên nhân

Giới từSắc tháiVí dụ
because ofThông dụngThe match was cancelled because of the rain.
due toTrang trọng, hay sau beThe delay was due to bad weather.
owing toTrang trọngOwing to illness, he missed the exam.
thanks toNguyên nhân tích cựcThanks to your help, we finished on time.
out ofĐộng cơ cảm xúcShe helped him out of kindness.
from / withTrạng thái cơ thể, cảm xúcHe was shaking with fear. / She suffers from headaches.

Xem bài: Because of, due to, owing to

Giới từ chỉ mục đích: for

Ví dụ

We went out for a walk.
This knife is for cutting bread.
I'm saving money for a new laptop.

For + danh từ (mục đích của hành động) hoặc for + V-ing (công dụng của vật).

For + V-ing và to V

for + V-ingto V
Công dụng của vật: A pen is for writing.Mục đích của người: I bought a pen to write a letter.
Sai: I came here for learning English.Đúng: I came here to learn English.

Die of và die from

Ví dụ

He died of cancer. (bệnh)
She died from her injuries. (vết thương, tác nhân bên ngoài)

Ranh giới không quá chặt; cả hai thường được chấp nhận.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. ___ his hard work, he got a promotion. (tích cực)
  2. The flight was cancelled ___ the storm.
  3. She was crying ___ joy.
  4. He lied ___ fear of punishment.
  5. This room is used ___ storing old furniture.
  6. Sửa lỗi: I went to the library for borrowing a book.

Đáp án

  1. Thanks to
  2. because of / due to
  3. with / for
  4. out of / for
  5. for
  6. I went to the library to borrow a book.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Giới từ chỉ khoảng thời gian

Bài tiếp theo: Giới từ chỉ phương tiện và cách thức

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Giới từ chỉ nguyên nhân thanks to có dùng cho nguyên nhân xấu không?

Thường dùng cho kết quả tốt; dùng cho kết quả xấu mang ý mỉa mai: Thanks to you, we're late.

Due to và because of khác gì?

Due to trang trọng hơn và truyền thống đứng sau be; because of dùng linh hoạt hơn.

Out of curiosity nghĩa là gì?

Vì tò mò: I asked out of curiosity.

Có dùng for + to V không?

Không. Viết for + N/V-ing hoặc to V, không kết hợp: for to buy là sai.