Because of, due to, owing to: phân biệt, vị trí, be due to, viết lại câu với because, bài tập có đáp án

Phân biệt because of, due to, owing to (đều nghĩa 'vì, do'): sắc thái trang trọng, vị trí trong câu, due to sau be, thanks to, as a result of. Cách viết lại câu từ because + mệnh đề, the fact that, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Because of, due to, owing to: phân biệt, vị trí, be due to, viết lại câu với because, bài tập có đáp án

Because of, due to, owing to là gì?

Because of, due to, owing to là ba giới từ phức cùng nghĩa 'vì, do, bởi vì', theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Chúng khác nhau chủ yếu ở mức độ trang trọng và vị trí truyền thống trong câu.

Giới từVăn phongVị trí thường gặp
because ofThông dụng nhấtĐầu câu hoặc sau mệnh đề
due toTrang trọng hơnSau be (The delay was due to...) hoặc sau danh từ
owing toTrang trọngĐầu câu, bổ nghĩa cho cả mệnh đề

Ví dụ so sánh

Ví dụ

We stayed home because of the storm.
The cancellation was due to the storm.
Owing to the storm, all flights were cancelled.

Văn hiện đại dùng due to linh hoạt như because of, nhưng văn chuẩn mực vẫn ưu tiên due to sau be.

Các giới từ cùng nhóm

Giới từSắc tháiVí dụ
thanks toNguyên nhân tích cựcThanks to her help, I passed.
as a result ofNhấn mạnh hệ quảAs a result of the flood, many lost their homes.
on account ofTrang trọngThe match was postponed on account of rain.

Xem bài: Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích

Viết lại câu với because

because + mệnh đềbecause of / due to + N
because it rained heavilybecause of the heavy rain
because he was illbecause of his illness / being ill
because the price is highdue to the high price
because he was late (giữ mệnh đề)due to the fact that he was late

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. The match was cancelled because it snowed heavily. (because of)
  2. Because the road was icy, there were many accidents. (Owing to)
  3. The delay was ___ a technical problem.
  4. ___ your advice, I got the job. (tích cực)
  5. He couldn't sleep because of the noise. (because)

Đáp án

  1. The match was cancelled because of the heavy snow.
  2. Owing to the icy road, there were many accidents.
  3. due to
  4. Thanks to
  5. He couldn't sleep because it was noisy.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Despite, in spite of, although

Bài tiếp theo: During, for, while

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Because of, due to, owing to có thay nhau được không?

Phần lớn trường hợp được. Riêng sau be (The delay was ...) nên dùng due to.

Due to còn nghĩa nào khác?

Be due to + V = dự kiến sẽ: The train is due to arrive at 6.

Owing to có đứng sau be được không?

Không tự nhiên; sau be dùng due to.

Because of + đại từ có được không?

Được: because of you, because of it.