Phân biệt during, for, while: during + sự kiện, for + khoảng thời gian, while + mệnh đề, bài tập

Phân biệt during, for, while: during + danh từ sự kiện (during the film), for + độ dài thời gian (for two hours), while + mệnh đề (while I was sleeping). Viết lại câu giữa during và while, rút gọn while + V-ing, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt during, for, while: during + sự kiện, for + khoảng thời gian, while + mệnh đề, bài tập

Phân biệt during, for, while

Để phân biệt during, for, while, hãy nhìn vào từ theo sau và câu hỏi chúng trả lời. During và for là giới từ (+ danh từ), while là liên từ (+ mệnh đề). During trả lời 'khi nào', for trả lời 'bao lâu'.

TừTheo sauTrả lờiVí dụ
duringDanh từ sự kiện/giai đoạnKhi nào?He fell asleep during the film.
forKhoảng thời gian (con số)Bao lâu?He slept for two hours.
whileMệnh đề S + VTrong lúc nào?He fell asleep while he was watching the film.

During và for

Ví dụ

I worked in Japan for three years.
I worked in Japan during the 1990s.
It rained for the whole day / during the day.

For + độ dài; during + giai đoạn có tên gọi.

Xem bài: Giới từ chỉ khoảng thời gian

During và while

during + Nwhile + S + V
during my holidaywhile I was on holiday
during the meetingwhile we were having the meeting
during his stay in Huewhile he was staying in Hue

While + V-ing (rút gọn)

Ví dụ

While I was walking home, I met Lan.
→ While walking home, I met Lan.

Chỉ rút gọn khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ. Không dùng during + V-ing.

Xem bài: Phân biệt when, while, as

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Nobody spoke ___ the ceremony.
  2. I've been waiting ___ forty minutes.
  3. Someone stole my bag ___ I was asleep on the train.
  4. We stayed in Nha Trang ___ the summer.
  5. She hurt her knee ___ playing football.
  6. Viết lại với during: While we were having lunch, it started to rain.

Đáp án

  1. during
  2. for
  3. while
  4. during
  5. while
  6. During lunch, it started to rain.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Because of, due to, owing to

Bài tiếp theo: By, until, within

Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt during, for, while nhanh bằng cách nào?

Sau đó có con số thời gian → for. Có danh từ sự kiện → during. Có chủ ngữ + động từ → while.

During the whole night và for the whole night khác gì?

Cả hai đều đúng; for nhấn mạnh độ dài, during nhấn mạnh giai đoạn.

While có nghĩa khác không?

Có, while còn nghĩa tương phản 'trong khi đó': I like tea, while he likes coffee.

Throughout khác during thế nào?

Throughout = suốt từ đầu đến cuối; during có thể chỉ một lúc nào đó trong giai đoạn.