Giới từ chỉ phương tiện và cách thức: by bus, on foot, in a car, by phone, with, like, as, bài tập
Giới từ chỉ phương tiện và cách thức: by + phương tiện (by bus, by email), on foot, in/on + phương tiện cụ thể, by + V-ing, with + dụng cụ, in + cách thức (in English, in a hurry), like và as. Lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ phương tiện và cách thức là gì?
Giới từ chỉ phương tiện và cách thức trả lời câu hỏi How?: đi bằng gì, liên lạc bằng cách nào, làm việc theo cách nào. Giới từ quan trọng nhất là by, ngoài ra còn on, in, with, like và as.
By + phương tiện (không mạo từ)
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Giao thông | by car, by bus, by train, by plane, by bike, by taxi |
| Liên lạc | by phone, by email, by post, by fax |
| Thanh toán | by credit card, by cheque (nhưng: in cash) |
| Ngoại lệ | on foot (đi bộ), on horseback |
Xem bài: Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at
By + V-ing: bằng cách
Ví dụ
You can improve your English by reading every day.
He got in by breaking the window.
By + V-ing = bằng cách làm gì.
In + cách thức
Ví dụ
Please write in English.
She left in a hurry.
They spoke in a low voice.
Pay in cash.
Write in pen / in pencil.
Ngôn ngữ, trạng thái, giọng nói, cách thanh toán bằng tiền mặt.
Like và as
| like (giống như) | as (với tư cách là) |
|---|---|
| She sings like an angel. (không phải thiên thần) | She works as a nurse. (cô ấy là y tá) |
| He talks like a teacher. | He used his coat as a pillow. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- We travelled to Da Lat ___ coach.
- It's only 5 minutes ___ foot.
- I sent the documents ___ email.
- She went home ___ her brother's car.
- You can save money ___ cooking at home.
- He worked ___ a waiter last summer.
Đáp án
- by
- on
- by
- in
- by
- as
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích
Bài tiếp theo: Giới từ chỉ tác nhân và công cụ
Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)
Câu hỏi thường gặp
Giới từ chỉ phương tiện: by bus hay on the bus?
By bus nói chung về phương tiện; on the bus khi nói về một chiếc xe cụ thể hoặc vị trí trên xe.
Pay by cash có đúng không?
Chuẩn là pay in cash hoặc pay cash; pay by card, by cheque.
By hand nghĩa là gì?
Làm bằng tay (không dùng máy): This bag was made by hand.
With và by khác nhau thế nào khi chỉ cách thức?
With + dụng cụ cụ thể (cut it with a knife); by + phương pháp/phương tiện chung (by email, by hand).