Giới từ chỉ tác nhân và công cụ: by và with trong câu bị động, with/without, phân biệt by và with, bài tập
Giới từ chỉ tác nhân và công cụ: by + người/vật thực hiện hành động (written by Nam Cao), with + dụng cụ (cut with a knife), without. Phân biệt by và with trong câu bị động, made of/from/by, covered with/in, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Giới từ chỉ tác nhân và công cụ là gì?
Giới từ chỉ tác nhân và công cụ cho biết ai/cái gì thực hiện hành động (tác nhân, dùng by) và hành động được thực hiện bằng dụng cụ gì (công cụ, dùng with). Hai giới từ này đặc biệt quan trọng trong câu bị động.
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | Tác nhân: người, vật, lực tự nhiên gây ra hành động | The book was written by Nam Cao. The house was destroyed by a storm. |
| with | Công cụ, dụng cụ mà tác nhân dùng | The letter was written with a pen. She opened the box with a knife. |
By và with trong câu bị động
Ví dụ
The window was broken by a boy. (ai làm)
The window was broken with a stone. (bằng gì)
The window was broken by a boy with a stone.
By trả lời Who/What did it?; with trả lời What with?
Ôn lại: Cấu trúc câu bị động cơ bản
Without: không có
Ví dụ
You can't open it without a key.
He left without saying goodbye.
Without + danh từ / V-ing.
Made of, made from, made by, made with
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| made of | Chất liệu còn nhận ra | This table is made of wood. |
| made from | Nguyên liệu đã biến đổi | Paper is made from wood. |
| made by | Người/công ty làm ra | This phone is made by Samsung. |
| made with | Thành phần (món ăn) | This cake is made with eggs and flour. |
Covered with / filled with / crowded with
Ví dụ
The ground was covered with snow.
The room was filled with smoke.
The street was crowded with tourists.
Các tính từ/phân từ này đi với with, không dùng by.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- 'Truyện Kiều' was written ___ Nguyen Du.
- She cut the cake ___ a plastic knife.
- This shirt is made ___ cotton.
- Wine is made ___ grapes.
- The mountains were covered ___ clouds.
- He solved the problem ___ any help.
Đáp án
- by
- with
- of
- from
- with / in
- without
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Giới từ chỉ phương tiện và cách thức
Bài tiếp theo: Giới từ chỉ sự sở hữu và mối quan hệ
Xem tất cả bài học chủ điểm Giới từ (Prepositions)
Câu hỏi thường gặp
Giới từ chỉ tác nhân by có bắt buộc trong câu bị động không?
Không. Chỉ thêm by + tác nhân khi thông tin đó quan trọng.
Killed by hay killed with?
Killed by + tác nhân (by a car, by a soldier); killed with + vũ khí (with a gun).
Made of và made from khác nhau thế nào?
Made of: vẫn thấy chất liệu (wooden table). Made from: nguyên liệu đã biến đổi (paper from wood).
Covered in và covered with có giống không?
Gần giống; covered in nhấn mạnh phủ kín hoàn toàn.