Danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh: quy tắc, bất quy tắc, hòa hợp động từ, bài tập có đáp án
Danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh: số ít chỉ một, số nhiều chỉ từ hai trở lên và thường thêm -s, -es. Bảng quy tắc và bất quy tắc, danh từ luôn số nhiều (scissors), danh từ giữ nguyên (sheep), hòa hợp với động từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Danh từ số ít và số nhiều là gì?
Danh từ số ít và số nhiều là cách tiếng Anh phân biệt một đối tượng với từ hai đối tượng trở lên. Phần lớn danh từ số nhiều được tạo bằng cách thêm -s hoặc -es, một số khác có dạng bất quy tắc (man → men) hoặc không đổi (sheep). Động từ phải hòa hợp với danh từ chủ ngữ về số.
Ví dụ
The cat is sleeping. / The cats are sleeping.
A man is waiting. / Two men are waiting.
The sheep is eating. / The sheep are eating.
Động từ hòa hợp với danh từ chủ ngữ.
Các nhóm danh từ số nhiều
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Có quy tắc (+s, +es, ies, ves) | cats, boxes, cities, knives |
| Bất quy tắc | man → men, child → children |
| Luôn số nhiều | scissors, trousers, glasses |
| Giữ nguyên số ít / nhiều | sheep, fish, series |
| Hình thức số ít nghĩa số nhiều | police, people |
Xem bài: Danh từ số nhiều có quy tắc
Xem bài: Danh từ số nhiều bất quy tắc
Xem bài: Danh từ luôn ở dạng số nhiều
Hòa hợp với động từ
Danh từ số ít đi với động từ chia số ít; danh từ số nhiều đi với động từ số nhiều. Chú ý các danh từ tập hợp và danh từ có hình thức số ít nhưng nghĩa số nhiều.
Xem bài: Chủ ngữ số nhiều và động từ số nhiều
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Số nhiều: box, baby, wife
- Số nhiều: man, tooth, mouse
- Chọn: The scissors (is / are) on the table.
- Chọn: The sheep (is / are) in the field. (nhiều con)
- Sửa lỗi: Two child are playing.
Đáp án
- boxes, babies, wives
- men, teeth, mice
- are
- are
- Two children are playing.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Danh từ đếm được và không đếm được
Bài tiếp theo: Danh từ riêng và danh từ chung
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Người ta là gì ở dạng số nhiều?
People (đã số nhiều).
Police là số ít hay nhiều?
Số nhiều.
Data là số ít hay số nhiều?
Cả hai tùy văn phong.
Fish có số nhiều không?
Fish hoặc fishes (các loài).