Danh từ số nhiều có quy tắc: cách thêm -s/-es, cách đọc đuôi s, bài tập có đáp án
Quy tắc tạo danh từ số nhiều có quy tắc trong tiếng Anh: thêm -s, -es, đổi y thành ies, f/fe thành ves, o thêm s hay es; 3 cách đọc đuôi -s/-es (/s/, /z/, /ɪz/), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Danh từ số nhiều có quy tắc là gì?
Phần lớn danh từ đếm được trong tiếng Anh tạo số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es vào cuối. Những danh từ này gọi là danh từ số nhiều có quy tắc (regular plural nouns). Các danh từ đổi hẳn hình thức như man → men là danh từ bất quy tắc, được học ở bài riêng.
Bảng quy tắc thêm -s/-es
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết danh từ | + s | book → books, car → cars, girl → girls, tree → trees |
| Tận cùng s, ss, sh, ch, x, z | + es | bus → buses, class → classes, dish → dishes, watch → watches, box → boxes, quiz → quizzes |
| Phụ âm + y | y → ies | city → cities, baby → babies, story → stories, country → countries |
| Nguyên âm + y | + s | boy → boys, day → days, key → keys, toy → toys |
| Tận cùng f / fe (đa số) | f/fe → ves | leaf → leaves, knife → knives, wife → wives, life → lives, shelf → shelves |
| Tận cùng f nhưng giữ nguyên | + s | roof → roofs, chief → chiefs, belief → beliefs, cliff → cliffs |
| Phụ âm + o (một số từ) | + es | potato → potatoes, tomato → tomatoes, hero → heroes, echo → echoes |
| o (từ mượn, viết tắt, nguyên âm + o) | + s | photo → photos, piano → pianos, radio → radios, zoo → zoos, video → videos |
Cách đọc đuôi -s/-es
| Cách đọc | Khi âm cuối là | Ví dụ |
|---|---|---|
| /s/ | Âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | books, cats, cups, roofs, months |
| /ɪz/ | Âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /ʒ/ | buses, roses, dishes, watches, pages, garages |
| /z/ | Các âm còn lại (hữu thanh, nguyên âm) | dogs, bags, cities, trees, boys, pens |
Danh từ ghép và danh từ riêng
- Danh từ ghép thường thêm s vào danh từ chính: toothbrush → toothbrushes, bus stop → bus stops, mother-in-law → mothers-in-law, passer-by → passers-by.
- Họ người: the Smiths, the Joneses (tận cùng s thêm es).
- Chữ viết tắt, con số: CDs, DVDs, the 1990s.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết dạng số nhiều
- pen
- glass
- lady
- day
- knife
- photo
- tomato
- brush
- roof
- fox
- country
- key
Bài tập 2: Chọn cách đọc đuôi s: /s/, /z/ hay /ɪz/
- maps
- boxes
- dogs
- books
- oranges
- cars
- students
- churches
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- There are two churchs in my village.
- Autumn leafs are beautiful.
- The babys are sleeping.
- She bought five kilos of potatos.
- I have two dictionarys.
Bài tập 4: Chuyển câu sang số nhiều
- This is a box.
- The lady has a baby.
- That knife is sharp.
Đáp án
Bài tập 1
- pens
- glasses
- ladies
- days
- knives
- photos
- tomatoes
- brushes
- roofs
- foxes
- countries
- keys
Bài tập 2
- /s/
- /ɪz/
- /z/
- /s/
- /ɪz/
- /z/
- /s/
- /ɪz/
Bài tập 3
- There are two churches in my village.
- Autumn leaves are beautiful.
- The babies are sleeping.
- She bought five kilos of potatoes.
- I have two dictionaries.
Bài tập 4
- These are boxes.
- The ladies have babies.
- Those knives are sharp.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Danh từ số nhiều bất quy tắc
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao photo thêm s mà potato thêm es?
Photo, piano, radio, video là từ rút gọn hoặc từ mượn nên chỉ thêm s. Potato, tomato, hero, echo là những từ phổ biến thêm es. Với từ mới tận cùng o, nên tra từ điển.
Từ nào tận cùng f không đổi thành ves?
roof, chief, belief, cliff, proof, safe, giraffe... chỉ thêm s. Một số từ có cả hai dạng: scarfs/scarves, dwarfs/dwarves.
Danh từ ghép thêm s ở đâu?
Thêm vào danh từ chính, thường là từ cuối (bus stops) nhưng với cấu trúc danh từ + giới từ thì thêm vào danh từ đầu (mothers-in-law, passers-by).
Có quy tắc nào để đọc đuôi s không?
Có ba cách: /ɪz/ sau âm gió (s, z, sh, ch, ge), /s/ sau âm vô thanh (p, t, k, f, th), /z/ cho các trường hợp còn lại.