Danh từ số nhiều bất quy tắc: bảng tổng hợp man/men, child/children, mouse/mice, bài tập

Tổng hợp danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh: đổi nguyên âm (man → men, foot → feet), thêm -en (child → children), giữ nguyên (sheep, fish, deer), từ gốc Latin/Hy Lạp (cactus → cacti, crisis → crises, phenomenon → phenomena), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Danh từ số nhiều bất quy tắc: bảng tổng hợp man/men, child/children, mouse/mice, bài tập

Tổng hợp danh từ số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh: đổi nguyên âm (man → men, foot → feet), thêm -en (child → children), giữ nguyên (sheep, fish, deer), từ gốc Latin/Hy Lạp (cactus → cacti, crisis → crises, phenomenon → phenomena). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Danh từ số nhiều bất quy tắc là gì?

Một số danh từ không tạo số nhiều bằng -s/-es mà đổi hình thức theo cách riêng. Đây là những từ còn giữ lại từ tiếng Anh cổ hoặc mượn từ tiếng Latin, Hy Lạp. Chúng không nhiều nhưng xuất hiện rất thường xuyên nên phải học thuộc.

1. Đổi nguyên âm

Số ítSố nhiềuNghĩa
manmenngười đàn ông
womanwomenngười phụ nữ
footfeetbàn chân
toothteethcái răng
goosegeesecon ngỗng
mousemicecon chuột
louselicecon chấy

2. Thêm -en / -ren

Số ítSố nhiềuNghĩa
childchildrenđứa trẻ
oxoxencon bò đực

3. Số ít và số nhiều giống nhau

TừVí dụ
sheep (cừu)one sheep, ten sheep
deer (hươu)a deer, many deer
fish (cá)I caught three fish. (fishes chỉ dùng khi nói nhiều loài cá)
series, speciesa TV series / two series; one species / many species
aircraft, spacecraftone aircraft, five aircraft
salmon, trout, codtwo salmon

4. Từ gốc Latin và Hy Lạp (thường gặp trong văn học thuật)

Quy tắcSố ít → Số nhiều
-us → -icactus → cacti, fungus → fungi, stimulus → stimuli, nucleus → nuclei
-is → -escrisis → crises, analysis → analyses, basis → bases, thesis → theses, hypothesis → hypotheses
-on → -aphenomenon → phenomena, criterion → criteria
-um → -adatum → data, medium → media, curriculum → curricula, bacterium → bacteria
-a → -aeformula → formulae (formulas), antenna → antennae
-ex/-ix → -icesindex → indices (indexes), appendix → appendices

5. person → people

Ví dụ

one person, two people (thông dụng)
persons (dùng trong văn bản pháp lý)
peoples (các dân tộc): the peoples of Asia

People đã là số nhiều nên không thêm s khi chỉ nhiều người: NOT peoples are coming.

Danh từ ghép với man/woman

Ví dụ

policeman → policemen, fireman → firemen, businesswoman → businesswomen
woman doctor → women doctors

Nhưng: human → humans, German → Germans (không phải từ ghép với man).

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết dạng số nhiều

  1. tooth
  2. mouse
  3. woman
  4. child
  5. sheep
  6. foot
  7. person
  8. goose
  9. crisis
  10. cactus
  11. criterion
  12. fireman

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. My (A. foots / B. feet) hurt after the long walk.
  2. There (A. is / B. are) a lot of people in the park.
  3. The farmer has twenty (A. sheep / B. sheeps).
  4. Several (A. analysis / B. analyses) were carried out.
  5. Three (A. women / B. womans) are waiting outside.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. You should brush your tooths twice a day.
  2. The childrens are playing in the yard.
  3. We saw many deers in the forest.
  4. There are two mouse in the kitchen.

Đáp án

Bài tập 1

  1. teeth
  2. mice
  3. women
  4. children
  5. sheep
  6. feet
  7. people
  8. geese
  9. crises
  10. cacti
  11. criteria
  12. firemen

Bài tập 2

  1. B. feet
  2. B. are
  3. A. sheep
  4. B. analyses
  5. A. women

Bài tập 3

  1. You should brush your teeth twice a day.
  2. The children are playing in the yard.
  3. We saw many deer in the forest.
  4. There are two mice in the kitchen.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Danh từ số nhiều có quy tắc

Bài tiếp theo: Danh từ chỉ người, vật và tập hợp

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)

Câu hỏi thường gặp

fish hay fishes?

Fish dùng cho cả số ít và số nhiều khi nói về con cá. Fishes chỉ dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau (trong sinh học).

people có phải số nhiều của person không?

Có, trong giao tiếp. Persons chỉ dùng trong văn bản pháp lý. Peoples nghĩa là các dân tộc.

data là số ít hay số nhiều?

Vốn là số nhiều của datum. Ngày nay data thường dùng như danh từ không đếm được (data is), nhưng văn khoa học trang trọng vẫn dùng data are.

human có số nhiều là humen không?

Không. Human không phải từ ghép với man nên số nhiều là humans.