Danh từ chỉ người, vật và danh từ tập hợp (Collective Nouns): cách dùng, chia động từ, bài tập
Phân loại danh từ chỉ người, chỉ vật và danh từ tập hợp (family, team, class, staff, police...). Cách chia động từ số ít hay số nhiều với danh từ tập hợp theo Anh Anh và Anh Mỹ, các cụm a group of, a flock of, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân loại danh từ chỉ người, chỉ vật và danh từ tập hợp (family, team, class, staff, police...). Cách chia động từ số ít hay số nhiều với danh từ tập hợp theo Anh Anh và Anh Mỹ, các cụm a group of, a flock of. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Ba nhóm danh từ chung
| Nhóm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ chỉ người | Người theo nghề nghiệp, quan hệ, đặc điểm | teacher, doctor, brother, friend, student, child |
| Danh từ chỉ vật | Đồ vật, con vật, sự vật | table, phone, cat, tree, house, car |
| Danh từ tập hợp | Một nhóm người/vật được xem như một đơn vị | family, team, class, crowd, staff, government, audience |
Danh từ chỉ người: chú ý giới tính
Một số danh từ có dạng riêng cho nam và nữ. Tiếng Anh hiện đại ưu tiên từ trung tính khi nói về nghề nghiệp.
| Nam | Nữ | Trung tính (khuyến khích) |
|---|---|---|
| actor | actress | actor |
| waiter | waitress | server |
| policeman | policewoman | police officer |
| chairman | chairwoman | chairperson / chair |
| steward | stewardess | flight attendant |
| businessman | businesswoman | businessperson |
Danh từ tập hợp và cách chia động từ
Danh từ tập hợp (collective nouns) ở dạng số ít nhưng chỉ nhiều thành viên. Cách chia động từ phụ thuộc vào việc ta xem nhóm như một khối hay như từng cá nhân.
| Cách nhìn | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cả nhóm là một đơn vị | số ít | The team is the best in the league. / My family is large. |
| Từng thành viên riêng lẻ (Anh Anh) | số nhiều | The team are training hard. / My family are all doctors. |
Các danh từ tập hợp luôn dùng động từ số nhiều
Ví dụ
The police are investigating the case.
People are waiting outside.
Cattle are grazing in the field.
Police, people, cattle không có dạng số ít với nghĩa này và luôn đi với động từ số nhiều.
Danh từ tập hợp thường gặp
| Nhóm người | Nhóm con vật | Nhóm đồ vật |
|---|---|---|
| a team of players | a flock of birds / sheep | a bunch of flowers / keys |
| a crowd of people | a herd of cows / elephants | a pile of books |
| a class of students | a pack of wolves | a set of tools |
| a crew of sailors | a swarm of bees | a collection of stamps |
| a staff of employees | a school of fish | a fleet of ships |
| an audience, a committee, a jury | a litter of puppies | a bundle of sticks |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (thì hiện tại đơn)
- The police ____ (look) for the thief.
- Our class ____ (have) 35 students.
- The audience ____ (be) clapping loudly.
- Cattle ____ (be) important to farmers here.
- The government ____ (plan) to build a new bridge.
Bài tập 2: Điền danh từ tập hợp phù hợp
- a ____ of bees
- a ____ of wolves
- a ____ of flowers
- a ____ of ships
- a ____ of cows
Bài tập 3: Viết lại dùng từ trung tính
- a stewardess
- a policeman
- the chairman
- a waitress
Đáp án
Bài tập 1
- are looking (look)
- has
- is (Anh Mỹ) / are (Anh Anh)
- are
- plans (Anh Mỹ) / plan (Anh Anh)
Bài tập 2
- swarm
- pack
- bunch
- fleet
- herd
Bài tập 3
- a flight attendant
- a police officer
- the chairperson / the chair
- a server
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Danh từ số nhiều bất quy tắc
Bài tiếp theo: Danh từ luôn ở dạng số nhiều
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)
Câu hỏi thường gặp
family is hay family are?
Cả hai đều đúng tùy ý nghĩa. My family is big (cả gia đình là một khối). My family are all well (từng thành viên). Anh Mỹ thường dùng is.
police có dạng số ít không?
Không. Police luôn đi với động từ số nhiều. Một người cảnh sát là a police officer.
staff có thêm s không?
Staff chỉ toàn bộ nhân viên, không thêm s: The staff are friendly. Muốn nói một người: a member of staff hoặc a staff member.
a lot of people is hay are?
Are, vì chia theo people (số nhiều).