Danh từ luôn ở dạng số nhiều (trousers, glasses, scissors...): cách dùng, a pair of, bài tập

Danh từ luôn ở dạng số nhiều (trousers: tổng hợp danh từ luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh: đồ vật có hai phần (trousers, jeans, glasses, scissors), danh từ chỉ đồ dùng, tài sản (clothes, goods, belongings, congratulations...). Cách chia động từ, cách đếm với a pair of, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Danh từ luôn ở dạng số nhiều (trousers, glasses, scissors...): cách dùng, a pair of, bài tập

Danh từ luôn ở dạng số nhiều (trousers: tổng hợp danh từ luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh: đồ vật có hai phần (trousers, jeans, glasses, scissors), danh từ chỉ đồ dùng, tài sản (clothes, goods, belongings, congratulations...). Cách chia động từ, cách đếm với a pair of. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Danh từ luôn ở dạng số nhiều là gì?

Một số danh từ trong tiếng Anh chỉ có dạng số nhiều (plurale tantum): không có dạng số ít tương ứng và luôn đi với động từ số nhiều. Nhiều từ trong nhóm này chỉ một vật duy nhất nhưng gồm hai phần giống nhau, như cái quần (hai ống) hay cái kéo (hai lưỡi).

1. Đồ vật gồm hai phần

NhómDanh từ
Quần áotrousers, pants, jeans, shorts, pyjamas, tights, leggings, knickers
Dụng cụscissors, pliers, tongs, tweezers, binoculars
Kínhglasses, spectacles, sunglasses, goggles
Khácheadphones, earphones (thường dùng a pair of)

Ví dụ

These trousers are too long.
Where are my glasses?
I need a pair of scissors.
She bought two pairs of shorts.

Dùng a pair of / pairs of để đếm; lúc này động từ chia theo pair: A pair of jeans is on the bed.

2. Các danh từ số nhiều khác

Danh từNghĩaVí dụ
clothesquần áoYour clothes are on the chair.
goodshàng hóaThe goods have been delivered.
belongingsđồ đạc cá nhânTake all your belongings with you.
surroundingsmôi trường xung quanhThe surroundings are peaceful.
congratulationslời chúc mừngCongratulations on your success!
thankslời cảm ơnMany thanks for your help.
outskirtsvùng ngoại ôThey live on the outskirts of Hanoi.
stairscầu thangThe stairs are steep.
earnings, savingsthu nhập, tiền tiết kiệmHis savings are in the bank.
remainsphần còn lại, di tíchthe remains of an old castle
premisescơ sở, trụ sởSmoking is not allowed on the premises.
mannerscách cư xửHer manners are perfect.
armsvũ khíarms trade

Dùng làm bổ ngữ cho danh từ khác

Ví dụ

a trouser pocket, a pyjama top, a scissor kick
Nhưng: a clothes shop, a goods train, a savings account

Một số từ bỏ s khi làm bổ ngữ, một số khác giữ nguyên s.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. Your trousers (A. is / B. are) too short.
  2. I bought (A. a jeans / B. a pair of jeans).
  3. A pair of glasses (A. costs / B. cost) a lot.
  4. My clothes (A. was / B. were) all wet.
  5. Congratulations (A. is / B. are) in order!

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Can you lend me a scissors?
  2. His savings is enough to buy a car.
  3. I can't find my headphones. Have you seen it?
  4. She put on her new pyjama.

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Kính của tôi đâu rồi?
  2. Tôi cần mua hai cái quần short.
  3. Hàng hóa đã được gửi đi hôm qua.

Đáp án

Bài tập 1

  1. B. are
  2. B. a pair of jeans
  3. A. costs (chia theo pair)
  4. B. were
  5. B. are

Bài tập 2

  1. Can you lend me a pair of scissors / some scissors?
  2. His savings are enough to buy a car.
  3. Have you seen them?
  4. She put on her new pyjamas.

Bài tập 3

  1. Where are my glasses?
  2. I need to buy two pairs of shorts.
  3. The goods were sent yesterday.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Danh từ chỉ người, vật và tập hợp

Bài tiếp theo: Danh từ có hình thức số ít nhưng mang nghĩa số nhiều

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)

Câu hỏi thường gặp

Nói "một cái quần" thế nào?

A pair of trousers (Anh Anh) hoặc a pair of pants (Anh Mỹ). Không nói a trouser.

A pair of jeans is hay are?

Is, vì động từ chia theo pair (số ít). Two pairs of jeans are...

clothes và cloth khác nhau thế nào?

Clothes là quần áo (luôn số nhiều). Cloth là vải (không đếm được) hoặc a cloth là một miếng vải lau.

news có phải danh từ số nhiều không?

Không. Dù có s nhưng news là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít: The news is good.