Cấu trúc not necessarily: không nhất thiết, không hẳn là, not always, not every, phủ định một phần, bài tập

Cấu trúc not necessarily (không nhất thiết, không hẳn) dùng để phủ định một phần, tránh khẳng định tuyệt đối: Rich people are not necessarily happy. Not necessarily đứng riêng làm câu đáp, so sánh với not always, not all, not every, don't have to, ứng dụng IELTS Writing, lỗi thường gặp và bài tập.

Cấu trúc not necessarily: không nhất thiết, không hẳn là, not always, not every, phủ định một phần, bài tập

Cấu trúc not necessarily là gì?

Cấu trúc not necessarily nghĩa là 'không nhất thiết, không hẳn là', dùng để phủ định một phần: điều đó có thể đúng trong một số trường hợp nhưng không đúng trong mọi trường hợp. Đây là cách nói thận trọng, tránh khẳng định tuyệt đối.

Ví dụ

Rich people are not necessarily happy.
Expensive doesn't necessarily mean good.
A: Is he rude? — B: Not necessarily. He may be shy.

Not necessarily đứng sau be/trợ động từ hoặc đứng riêng làm câu đáp.

Vị trí

Vị tríVí dụ
Sau beThat is not necessarily true.
Sau trợ động từ + n'tIt doesn't necessarily mean he's lying.
Câu đáp ngắn'Is it expensive?' — 'Not necessarily.'

So sánh các cách phủ định một phần

Cấu trúcNghĩaVí dụ
not necessarilykhông nhất thiếtOlder doesn't necessarily mean wiser.
not alwayskhông phải lúc nào cũngHe is not always on time.
not all / not everykhông phải tất cảNot all students like maths.
don't have tokhông bắt buộcYou don't have to come.

Xem bài: Phủ định với not

Ứng dụng IELTS Writing

Ví dụ

A high salary does not necessarily lead to job satisfaction.
Technology is not necessarily a solution to every problem.

Nêu quan điểm thận trọng, tránh khẳng định tuyệt đối.

Xem bài: Cấu trúc far from

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: It isn't always true that more money means more happiness. (necessarily)
  2. Đáp lại: 'Are all politicians dishonest?' — '...'
  3. Viết lại: Being famous does not mean being happy. (necessarily)
  4. Chọn: It is not (necessary / necessarily) the best choice.
  5. Sửa lỗi: Big doesn't necessary mean better.

Đáp án

  1. More money doesn't necessarily mean more happiness.
  2. Not necessarily.
  3. Being famous does not necessarily mean being happy.
  4. necessarily
  5. Big doesn't necessarily mean better.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc far from

Bài tiếp theo: Cấu trúc cannot ... without

Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định

Câu hỏi thường gặp

Not necessarily và not always khác gì?

Not always nói về tần suất; not necessarily nói về mối quan hệ nhân quả hay sự kéo theo.

Cấu trúc not necessarily có dùng trong câu hỏi không?

Hiếm; thường dùng trong câu đáp hoặc khẳng định thận trọng.

Necessarily đứng đầu câu được không?

Không tự nhiên; luôn cùng not.

Có cách nói tương đương không?

Có: not automatically, not always, not by definition.