Cấu trúc far from: còn lâu mới, far from + V-ing / adj, far from it, so sánh anything but, bài tập có đáp án

Cấu trúc far from (còn lâu mới, hoàn toàn không) nhấn mạnh phủ định: The task is far from easy. Far from + adj/N/V-ing, Far from it!, far from being + adj, so sánh với anything but và not at all, lỗi thường gặp và bài tập viết lại câu có đáp án.

Cấu trúc far from: còn lâu mới, far from + V-ing / adj, far from it, so sánh anything but, bài tập có đáp án

Cấu trúc far from là gì?

Cấu trúc far from nghĩa là 'còn lâu mới, hoàn toàn không', dùng để nhấn mạnh phủ định bằng cách nói một việc cách xa so với điều được nhắc đến. Sau far from là tính từ, danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ

The task is far from easy.
He is far from a genius.
She is far from being satisfied.
The project is far from finished.

Far from + adj = chẳng hề, còn lâu mới.

Far from it!

Ví dụ

A: Are you angry? — B: Far from it! I'm delighted.
He didn't hate me; far from it, he admired me.

Far from it = hoàn toàn ngược lại.

So sánh các cách nhấn mạnh phủ định

Cấu trúcVí dụ
far from + adjIt's far from perfect.
anything but + adjIt's anything but perfect.
not at all + adjIt's not at all perfect.
by no means + adjIt is by no means perfect.

Xem bài: Cấu trúc anything but và nothing but

Xem bài: Cấu trúc not at all

Far from V-ing (thay vì)

Ví dụ

Far from helping, he made things worse.
Far from solving the problem, the plan caused more trouble.

Nghĩa 'chẳng những không ... mà còn' khi đứng đầu câu.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: The room is not clean at all. (far from)
  2. Viết lại: The work is not finished yet. (far from)
  3. Viết lại: He didn't help; he made things worse. (Far from)
  4. Đáp lại: 'Did you enjoy the party?' — '...' (không hề)
  5. Sửa lỗi: She is far from be happy.

Đáp án

  1. The room is far from clean.
  2. The work is far from finished.
  3. Far from helping, he made things worse.
  4. Far from it! It was awful.
  5. She is far from being happy.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc anything but, nothing but

Bài tiếp theo: Cấu trúc not necessarily

Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc far from có nghĩa đen 'xa' không?

Có: The hotel is far from the airport (xa sân bay). Nghĩa phủ định chỉ khi + adj/V-ing.

Far from và far away from khác gì?

Far away from nhấn mạnh khoảng cách vật lý.

Far from perfect có nghĩa là gì?

Còn lâu mới hoàn hảo, rất không hoàn hảo.

Far from được dùng trong IELTS thế nào?

Nhấn mạnh quan điểm trái chiều: Technology is far from a perfect solution.