Cấu trúc as if và as though: như thể là, thật và không thật, as if + V2 / had V3, như + to V, bài tập
Cấu trúc as if và as though (như thể là) diễn tả ấn tượng hoặc so sánh không có thật: He talks as if he knew everything. Phân biệt as if thật (chia thì bình thường) và không thật (lùi thì: V2/were, had V3), as if + to V, like trong văn nói, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Cấu trúc as if và as though là gì?
Cấu trúc as if và as though nghĩa là 'như thể là', dùng để so sánh hoặc mô tả ấn tượng về một người, sự việc. Thì của động từ phụ thuộc vào việc điều được nói đến có thể đúng hay chắc chắn không có thật.
Xem bài: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức
Có thể đúng: chia thì bình thường
Ví dụ
It looks as if it is going to rain. (có thể mưa thật)
She sounds as though she has a cold.
Thường đi sau look, sound, seem, feel.
Không có thật: lùi thì (giả định)
| Thời gian của điều không thật | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | as if + S + V2 / were | He talks as if he knew everything. (thật ra không biết) |
| Quá khứ | as if + S + had V3 | She looked as if she had seen a ghost. |
Ví dụ
He acts as if he were the boss.
They treat me as though I were a child.
He spoke as if nothing had happened.
Were dùng cho mọi ngôi trong văn chuẩn.
Xem bài: Giả định với were cho mọi ngôi
As if + to V
Ví dụ
She opened her mouth as if to say something.
He raised his hand as if to stop me.
Rút gọn khi diễn tả mục đích bề ngoài.
As if và like
Ví dụ
It looks like it's going to rain. (văn nói)
It looks as if it's going to rain. (chuẩn)
Văn viết trang trọng nên dùng as if/as though.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- He behaves as if he (own) the place. (không thật)
- She looked as though she (cry). (quá khứ, không thật/không chắc)
- It sounds as if they (have) a party next door. (có thể đúng)
- He talks to me as if I (be) stupid.
- Sửa lỗi: They acted as if nothing happens.
Đáp án
- owned
- had been crying / had cried
- are having
- were
- They acted as if nothing had happened.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc would rather + S + V2
Bài tiếp theo: Cấu trúc suppose và what if
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc as if và as though khác nhau không?
Không khác về nghĩa và cách dùng; as though hơi trang trọng hơn.
Khi nào as if không lùi thì?
Khi điều được mô tả có thể là thật: It looks as if he is ill.
As if! dùng một mình nghĩa là gì?
Câu cảm thán thân mật: 'Làm như thật ấy!', 'Còn lâu!'.
As if + was hay were?
Were là chuẩn trong giả định; was chấp nhận trong văn nói.