Cấu trúc would rather + S + V2: muốn người khác làm gì, would rather + S + had V3, phủ định, bài tập

Cấu trúc would rather + S + V2 (thà rằng / muốn ai đó làm gì) dùng thể giả định khi chủ ngữ hai vế khác nhau: I'd rather you stayed at home. Dạng hiện tại/tương lai (V2), quá khứ (had V3), phủ định (didn't V), so sánh với would rather + V, lỗi thường gặp và bài tập.

Cấu trúc would rather + S + V2: muốn người khác làm gì, would rather + S + had V3, phủ định, bài tập

Cấu trúc would rather + S + V2 là gì?

Cấu trúc would rather + S + V2 dùng khi người nói muốn NGƯỜI KHÁC làm (hoặc không làm) điều gì. Vì chủ ngữ hai vế khác nhau, mệnh đề sau dùng thể giả định: quá khứ đơn cho hiện tại/tương lai và quá khứ hoàn thành cho quá khứ.

Thời gianCông thứcVí dụ
Hiện tại / tương laiS1 + would rather + S2 + V2I'd rather you came tomorrow.
Phủ địnhS1 + would rather + S2 + didn't + VI'd rather you didn't smoke here.
Quá khứS1 + would rather + S2 + had V3I'd rather you had told me the truth.

Ví dụ chi tiết

Ví dụ

My mother would rather I studied medicine.
I'd rather you didn't tell anyone about this.
She'd rather her son hadn't moved abroad.
Would you rather I left now?

studied, didn't tell — hiện tại/tương lai; hadn't moved — quá khứ.

So sánh với would rather + V

Cùng chủ ngữKhác chủ ngữ
would rather + V nguyên mẫuwould rather + S + V2
I'd rather stay home. (tôi muốn tôi ở nhà)I'd rather you stayed home. (tôi muốn bạn ở nhà)
I'd rather have gone. (quá khứ)I'd rather you had gone. (quá khứ)

Xem bài: Cấu trúc would rather than

Cách nói tương đương

Ví dụ

I'd rather you didn't smoke.
= I'd prefer it if you didn't smoke.
= I'd prefer you not to smoke.

Ba cách lịch sự để đề nghị người khác không làm gì.

Xem bài: Cấu trúc would prefer to

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Chia động từ: I'd rather you (not / call) me after 10 p.m.
  2. Chia động từ: She'd rather her children (eat) more vegetables.
  3. Chia động từ: I'd rather you (tell) me yesterday. (quá khứ)
  4. Viết lại: I don't want you to drive so fast. (I'd rather ...)
  5. Sửa lỗi: My parents would rather I don't go out at night.

Đáp án

  1. didn't call
  2. ate
  3. had told
  4. I'd rather you didn't drive so fast.
  5. My parents would rather I didn't go out at night.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cấu trúc if only

Bài tiếp theo: Cấu trúc as if và as though

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc giả định (Subjunctive & Unreal Structures)

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc would rather + S + V2 có dùng were không?

Có: I'd rather he were here. Văn nói dùng was cũng được chấp nhận.

Vì sao dùng quá khứ cho nghĩa hiện tại?

Đây là thể giả định: điều mong muốn chưa có thật nên lùi về quá khứ, giống wish và It's time.

Would rather + S + V2 có lịch sự không?

Có, đây là cách đề nghị nhẹ nhàng: I'd rather you didn't (= tôi không muốn bạn làm vậy).

Would sooner có giống would rather không?

Có, would sooner (Anh-Anh, ít dùng) cùng cấu trúc với would rather.