Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative Sentences): not, never, no, do not, cách lập, bài tập có đáp án
Câu phủ định trong tiếng Anh (negative sentences) dùng not, never, no, nobody, nothing để phủ nhận nội dung câu. Cách lập câu phủ định với to be, động từ thường (do not), động từ khiếm khuyết và các thì, rút gọn (don't, isn't), phủ định kép, câu hỏi phủ định, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Câu phủ định trong tiếng Anh là gì?
Câu phủ định trong tiếng Anh (negative sentences) dùng các từ như not, never, no, nobody, nothing để phủ nhận nội dung của câu. Cách lập câu phủ định phụ thuộc vào loại động từ: với to be và modal, thêm not trực tiếp; với động từ thường, dùng trợ động từ do / does / did + not.
Ví dụ
She is not a teacher.
I do not like coffee.
He cannot swim.
Không dùng phủ định kép trong tiếng Anh chuẩn.
Cách lập câu phủ định
| Loại động từ | Phủ định | Rút gọn |
|---|---|---|
| to be | She is not here. | isn't |
| động từ thường (hiện tại) | I do not know. | don't |
| động từ thường (quá khứ) | I did not know. | didn't |
| modal | She cannot go. | can't |
| thì hoàn thành | I have not finished. | haven't |
Phủ định kép và từ phủ định
Dùng một từ phủ định mỗi mệnh đề: I don't know anything / I know nothing (không nói I don't know nothing).
Xem bài: Trật tự từ trong câu phủ định
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Phủ định: She is a teacher.
- Phủ định: I like coffee.
- Phủ định: He can swim.
- Phủ định: They have finished.
- Sửa lỗi: I don't have nothing.
Đáp án
- She is not a teacher.
- I do not like coffee.
- He cannot swim.
- They have not finished.
- I don't have anything.
Tổng kết
Bài học liên quan
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc câu (Sentence Structure)
Câu hỏi thường gặp
Not đứng đâu?
Sau trợ động từ đầu tiên.
Never đứng đâu?
Trước động từ chính.
No và not khác nhau thế nào?
No + danh từ; not + trợ động từ.
Phủ định kép có hợp lệ không?
Không trong tiếng Anh chuẩn.