Phủ định với never: không bao giờ, vị trí trong câu, never và not ever, never trong thì hoàn thành, bài tập

Phủ định với never (không bao giờ): vị trí giữa trợ động từ và động từ chính, sau be, không dùng cùng not, Never + thì hoàn thành (I have never been there), never và not ever, never trong câu mệnh lệnh, đảo ngữ Never have I, lỗi phủ định kép và bài tập có đáp án.

Phủ định với never: không bao giờ, vị trí trong câu, never và not ever, never trong thì hoàn thành, bài tập

Phủ định với never là gì?

Phủ định với never nghĩa là 'không bao giờ, chưa bao giờ'. Never là trạng từ tần suất mang nghĩa phủ định hoàn toàn nên không dùng cùng not. Động từ sau never ở dạng khẳng định.

Vị tríVí dụ
Trước động từ thườngI never drink coffee.
Sau beShe is never late.
Giữa trợ động từ và động từ chínhI have never been to Japan. / He will never forget it.
Đầu câu (đảo ngữ)Never have I seen such a view.

Xem bài: Đảo ngữ với never

Never và not ever

Ví dụ

I have never seen him. = I haven't ever seen him.
He never calls. = He doesn't ever call.

Never mạnh hơn và ngắn gọn hơn not ever.

Never trong thì hoàn thành

Ví dụ

Have you ever eaten snake? — No, never.
I have never lied to you.
She had never travelled by plane before.

Never + hiện tại hoàn thành / quá khứ hoàn thành = chưa từng.

Ôn lại: Trạng từ chỉ tần suất

Mệnh lệnh với never

Ví dụ

Never give up!
Never talk to strangers.

Mạnh hơn Don't.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Viết lại: I haven't ever tried sushi. (never)
  2. Đặt never vào đúng vị trí: She will forget his kindness.
  3. Viết lại: He isn't ever late. (never)
  4. Viết lời khuyên: (đừng bao giờ bỏ cuộc)
  5. Sửa lỗi: She doesn't never help me.

Đáp án

  1. I have never tried sushi.
  2. She will never forget his kindness.
  3. He is never late.
  4. Never give up!
  5. She never helps me.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phủ định với no

Bài tiếp theo: Phủ định với nobody, nothing, nowhere

Xem tất cả bài học chủ điểm Phủ định và các cấu trúc phủ định

Câu hỏi thường gặp

Phủ định với never có dùng với thì quá khứ đơn không?

Có: I never saw him again.

Never và ever khác gì?

Ever dùng trong câu hỏi và phủ định (not ever); never mang sẵn nghĩa phủ định.

Never mind nghĩa là gì?

Đừng bận tâm, không sao đâu.

Never đứng đầu câu có bắt buộc đảo ngữ không?

Có, nếu never mở đầu mệnh đề: Never have I...