Carboxylic acid: nhóm -COOH, danh pháp, tính acid, acetic acid, điều chế và bài tập có đáp án Hóa 11

Carboxylic acid là hợp chất hữu cơ có nhóm carboxyl -COOH. Bài viết nêu danh pháp (formic acid, acetic acid), tính chất vật lí, tính acid yếu (tác dụng quỳ tím, kim loại, base, muối carbonate), phản ứng ester hóa, điều chế acetic acid, ứng dụng và bài tập có đáp án Hóa 11.

Carboxylic acid: nhóm -COOH, danh pháp, tính acid, acetic acid, điều chế và bài tập có đáp án Hóa 11

Carboxylic acid là gì?

Carboxylic acid là hợp chất hữu cơ có chứa nhóm carboxyl ($-\ce{COOH}$) gắn với gốc hydrocarbon hoặc H. Carboxylic acid no, đơn chức, mạch hở có công thức chung $\text{C}_n\text{H}_{2n+1}\text{COOH}$ ($n \ge 0$). Hai đại diện quen thuộc là formic acid $\ce{HCOOH}$ và acetic acid $\ce{CH3COOH}$.

Danh pháp và tính chất vật lí

Công thứcTên thườngTên thay thế
$\ce{HCOOH}$Formic acidMethanoic acid
$\ce{CH3COOH}$Acetic acidEthanoic acid
$\ce{CH3CH2COOH}$Propionic acidPropanoic acid

Carboxylic acid có nhiệt độ sôi cao hơn alcohol cùng số carbon do hai phân tử liên kết hydrogen tạo dimer; acid phân tử nhỏ tan vô hạn trong nước, độ tan giảm khi mạch carbon dài. Giấm ăn là dung dịch acetic acid $2$–$5\%$.

Tính chất hóa học

Tính chấtPhản ứng
Phân li yếu$\ce{CH3COOH <=> CH3COO- + H+}$ (làm quỳ tím hóa đỏ)
Với kim loại đứng trước H$\ce{2CH3COOH + Zn -> (CH3COO)2Zn + H2 ^}$
Với base$\ce{CH3COOH + NaOH -> CH3COONa + H2O}$
Với muối carbonate$\ce{2CH3COOH + CaCO3 -> (CH3COO)2Ca + CO2 ^ + H2O}$
Với alcohol (ester hóa)$\ce{CH3COOH + C2H5OH <=>[H2SO4 dac, t] CH3COOC2H5 + H2O}$

Thứ tự tính acid: carboxylic acid $>$ $\ce{H2CO3}$ $>$ phenol $>$ alcohol; $\ce{HCOOH}$ mạnh hơn $\ce{CH3COOH}$ và còn có phản ứng tráng bạc do có nhóm $-\ce{CHO}$.

Ví dụ 1

Cho $6$ g acetic acid tác dụng $\ce{NaHCO3}$ dư. Tính thể tích $\ce{CO2}$ (điều kiện chuẩn).

$n = 0{,}1$ mol nên $n_{\ce{CO2}} = 0{,}1$ mol, $V = 2{,}479$ L.

Ví dụ 2

Cho $6$ g acetic acid tác dụng Zn dư. Tính thể tích $\ce{H2}$ (điều kiện chuẩn).

$n_{\ce{H2}} = 0{,}05$ mol, $V = 1{,}24$ L.

Xem bài: Aldehyde và ketone

Xem bài: Phản ứng tráng bạc của aldehyde

Điều chế và ứng dụng

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Gọi tên $\ce{CH3CH2CH2COOH}$.
  2. Viết phương trình $\ce{CH3COOH}$ với $\ce{KOH}$ và với $\ce{Mg}$.
  3. Cho $12$ g acetic acid tác dụng $\ce{NaOH}$ dư. Tính khối lượng $\ce{CH3COONa}$ ($M = 82$).
  4. Phân biệt $\ce{HCOOH}$ và $\ce{CH3COOH}$.
  5. Vì sao acid có nhiệt độ sôi cao hơn alcohol cùng số C?

Đáp án

  1. Butanoic acid (butyric acid).
  2. $\ce{CH3COOH + KOH -> CH3COOK + H2O}$; $\ce{2CH3COOH + Mg -> (CH3COO)2Mg + H2}$.
  3. $n = 0{,}2$ mol nên $m = 0{,}2 \cdot 82 = 16{,}4$ g.
  4. Dùng thuốc thử Tollens: $\ce{HCOOH}$ tráng bạc, $\ce{CH3COOH}$ thì không.
  5. Vì hai phân tử acid tạo dimer bằng hai liên kết hydrogen.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phản ứng tráng bạc của aldehyde

Bài tiếp theo: Phản ứng ester hóa

Xem tất cả bài học chủ điểm Hợp chất carbonyl và carboxylic acid

Câu hỏi thường gặp

Carboxylic acid là gì?

Là hợp chất hữu cơ có nhóm carboxyl $-\ce{COOH}$.

Carboxylic acid có tính chất gì?

Tính acid yếu và phản ứng ester hóa.

Giấm ăn chứa gì?

Dung dịch acetic acid khoảng $2$–$5\%$.

Acetic acid điều chế thế nào?

Lên men giấm từ ethanol hoặc từ methanol và carbon monoxide.