Aldehyde và ketone: nhóm carbonyl, danh pháp, tính chất, phản ứng cộng H2, oxi hóa Cu(OH)2 và bài tập có đáp án

Aldehyde và ketone là hợp chất carbonyl chứa nhóm C=O. Bài viết nêu cấu tạo, danh pháp (formaldehyde, acetaldehyde, acetone), tính chất vật lí, phản ứng cộng H2, phản ứng oxi hóa của aldehyde bằng Cu(OH)2, điều chế, ứng dụng và bài tập có đáp án Hóa 11.

Aldehyde và ketone: nhóm carbonyl, danh pháp, tính chất, phản ứng cộng H2, oxi hóa Cu(OH)2 và bài tập có đáp án

Aldehyde và ketone là gì?

Aldehyde và ketone là hai loại hợp chất carbonyl, trong phân tử đều có nhóm carbonyl $>\ce{C=O}$. Ở aldehyde nhóm carbonyl gắn với ít nhất một nguyên tử hydrogen (nhóm $-\ce{CHO}$), còn ở ketone nhóm carbonyl nằm giữa hai gốc hydrocarbon.

Cấu tạo và danh pháp

Hợp chấtCông thứcTên thường dùngTên thay thế
Aldehyde$\ce{HCHO}$FormaldehydeMethanal
Aldehyde$\ce{CH3CHO}$AcetaldehydeEthanal
Ketone$\ce{CH3COCH3}$AcetonePropanone

Tên aldehyde: tên hydrocarbon bỏ -e thêm -al; tên ketone: tên hydrocarbon bỏ -e thêm -one và chỉ vị trí C=O. Formaldehyde là chất khí, tan trong nước; dung dịch $37$–$40\%$ gọi là formalin dùng bảo quản mẫu vật. Acetone là chất lỏng, dung môi tốt.

Tính chất hóa học

Phản ứngPhương trình
Cộng $\ce{H2}$ (aldehyde thành alcohol bậc I)$\ce{CH3CHO + H2 ->[Ni, t] CH3CH2OH}$
Cộng $\ce{H2}$ (ketone thành alcohol bậc II)$\ce{CH3COCH3 + H2 ->[Ni, t] CH3CH(OH)CH3}$
Aldehyde oxi hóa bởi $\ce{Cu(OH)2}$$\ce{RCHO + 2Cu(OH)2 + NaOH ->[t] RCOONa + Cu2O v + 3H2O}$ (kết tủa đỏ gạch)
Aldehyde làm mất màu nước brom$\ce{RCHO + Br2 + H2O -> RCOOH + 2HBr}$

Ketone không bị oxi hóa bởi $\ce{Cu(OH)2}$ hoặc thuốc thử Tollens.

Ví dụ 1

Cho $4{,}4$ g acetaldehyde tác dụng $\ce{H2}$ (Ni) hoàn toàn. Tính khối lượng ethanol.

$n = 0{,}1$ mol nên $m = 0{,}1 \cdot 46 = 4{,}6$ g.

Ví dụ 2

Cho $0{,}1$ mol $\ce{CH3CHO}$ tác dụng $\ce{Cu(OH)2}$/$\ce{NaOH}$ dư, đun nóng. Tính khối lượng $\ce{Cu2O}$ ($M = 144$).

$n_{\ce{Cu2O}} = 0{,}1$ mol nên $m = 14{,}4$ g.

Ví dụ 3

Phân biệt acetaldehyde và acetone.

Dùng $\ce{Cu(OH)2}$/$\ce{NaOH}$ đun nóng hoặc thuốc thử Tollens: acetaldehyde cho kết tủa, acetone thì không.

Xem bài: Alcohol

Điều chế và ứng dụng

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Gọi tên $\ce{CH3CH2CHO}$ và $\ce{CH3COCH2CH3}$.
  2. Viết phương trình propanal cộng $\ce{H2}$.
  3. Oxi hóa hoàn toàn $0{,}1$ mol propanal bằng $\ce{Cu(OH)2}$/$\ce{NaOH}$ dư, đun nóng. Tính khối lượng $\ce{Cu2O}$.
  4. Phân biệt propanal và propanone.
  5. Formalin là gì và dùng để làm gì?

Đáp án

  1. Propanal và butan-2-one.
  2. $\ce{CH3CH2CHO + H2 ->[Ni, t] CH3CH2CH2OH}$.
  3. $n_{\ce{Cu2O}} = n_{\text{propanal}} = 0{,}1$ mol nên $m = 14{,}4$ g.
  4. Dùng $\ce{Cu(OH)2}$/$\ce{NaOH}$ đun nóng: propanal cho kết tủa đỏ gạch, propanone không.
  5. Dung dịch $37$–$40\%$ của formaldehyde, dùng bảo quản mẫu sinh vật.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Phản ứng tráng bạc của aldehyde

Xem tất cả bài học chủ điểm Hợp chất carbonyl và carboxylic acid

Câu hỏi thường gặp

Aldehyde và ketone khác nhau thế nào?

Aldehyde có nhóm $-\ce{CHO}$, ketone có C=O giữa hai gốc hydrocarbon.

Aldehyde có phản ứng đặc trưng nào?

Bị oxi hóa bởi $\ce{Cu(OH)2}$, thuốc thử Tollens, nước brom.

Formalin là gì?

Dung dịch formaldehyde $37$–$40\%$.

Acetone dùng làm gì?

Dung môi và nguyên liệu tổng hợp hữu cơ.