Cấu trúc as long as: miễn là, chừng nào, as long as và provided that, tóm tắt, liên kết bài đầy đủ
Cấu trúc as long as (miễn là, chừng nào) vừa chỉ điều kiện vừa chỉ thời gian kéo dài: You can stay as long as you like. Bài tóm tắt công thức, so sánh với provided that, so long as, if, và liên kết đến bài điều kiện đầy đủ.

Cấu trúc as long as là gì?
Cấu trúc as long as có hai nghĩa: 'miễn là' (điều kiện) và 'chừng nào, trong suốt thời gian' (thời gian kéo dài). Vì thuộc cả nhóm điều kiện lẫn thời gian nên bài này chỉ tóm tắt; bài điều kiện đầy đủ xem ở liên kết.
Ví dụ
You can stay as long as you like.
As long as it doesn't rain, we'll have the picnic.
I will love you as long as I live.
Hiện tại đơn cho tương lai; không dùng will sau as long as.
Hai nghĩa của as long as
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| điều kiện (miễn là) | You can go as long as you finish your work. |
| thời gian (chừng nào) | I'll remember it as long as I live. |
Các từ đồng nghĩa
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| as long as / so long as | Thân mật |
| provided (that) / providing (that) | Trang trọng |
| on condition that | Rất trang trọng |
| if | Trung tính |
Xem bài: Câu điều kiện với as long as
So sánh với when và while
As long as nhấn mạnh điều kiện cần; when chỉ thời điểm; while chỉ thời gian song song.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Viết lại với as long as: If you study, you will pass.
- Viết lại với provided that: You can go as long as you are back by 10.
- Chia: As long as she (be) happy, I don't mind.
- Điền: You can stay ___ you like. (as long as)
- Sửa lỗi: As long as it will be sunny, we'll go.
Đáp án
- You will pass as long as you study.
- You can go provided that you are back by 10.
- is
- as long as
- As long as it is sunny, we'll go.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Meanwhile, subsequently, eventually
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu trúc thời gian và trình tự
Câu hỏi thường gặp
As long as và if khác nhau thế nào?
As long as nhấn mạnh điều kiện cần.
So long as có đúng không?
Đúng, trang trọng hơn.
As long as có đảo ngữ không?
Không.
As long as có dùng với quá khứ không?
Có: as long as she lived.